Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Điện áp DC :
600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/1000V ; ±(0.5%rdg+2dgt); 1000VDC 750Vrms
Điện áp AC (TRMS) :
600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 750V ; ±(0.9%rdg+5dgt); 1000VDC 750Vrms
Dòng điện DC :
600.0μA/ 6000μA (<4mV/µA; 600Vrms )/ 6.000A/ 10A (2V max; cầu chì ngắt nhanh 10A / 1000V); ±(1.0%rdg+2dgt); 200mV; cầu chì ngắt nhanh 200mA / 600VV
Dòng điện AC Current (TRMS):
6.000A/ 10A; ±(1.5%rdg+5dgt); 2V max; cầu chì ngắt nhanh 10A / 1000V
Điện trở :
600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ; ±(0.7%rdg+2dgt); 1.3V; 600Vrms
6.000MΩ; ±(1.0%rdg+2dgt); 1.3V; 600Vrms
60.00MΩ; ±(1.5%rdg+2dgt); 1.3V; 600Vrms
Tần số : 6000Hz/ 60.00kHz/ 600.0kHz/ 6.000MHz/ 60.00MHz; ±(0.1%rdg+1dgt); 600Vrms
Điện dung Capacitance: 6.000nF/ 60.00nF/ 600.0nF/ 6.000µF/ 60.00µF/ 600.0µF/ 6.000mF; ±(1.9%rdg+8dgt); 600Vrms
Kiểm tra Diode : ±(1.5%rdg+5dgt); 1.5mA; <3V
Kiểm tra tính liên tục Test Continuity: R<500Ω; 600Vrms
Màn hình : LCD, 4 số với giá trị đọc lớn nhất 6000 lần đếm; chỉ báo phân cự tự động; “OL” chỉ báo quá dải
Tính năng: MAX và MIN; HOLD; Chọn dải thủ công; Tự động ngắt nguồn sau 10 phút
Tốc độ đo: 1.5 lần trên giây
Hiều cao hoạt động tối đa: 2000m
Độ phác thải: 2
Độ cách điện: class 2 (cách điện gấp đôi)
Nguồn điện: Pin kiềm 9V NEDA1604, JIS006P, IEC6F22 , 30h (với đèn nền ON), ca 130h (với đèn nền OFF)
Kích thước: 164(L)x82(W)x44(H) mm.
Khối lượng (gồm pin): 400g



