Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Điện áp DC: 600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg+2dgt); 10MΩ;1000VDC/ACrms
Điện áp AC TRMS:
6.000V/ 60.00V/ 600.0V;±(1.0%rdg+8dgt); ±(2.0%rdg+8dgt); 1000VDC/ACrms
1000V; ±(1.2%rdg+3dgt); ±(2.5%rdg+3dgt); ; 1000VDC/ACrms
DC current: 600.0µA/ 6000µA/ 60.00mA/ 600.0mA; ±(1.0%rdg+3dgt); Fast Fuse 0.8A/1kVAC/DC (inputs mA, µA)
6.000A/ 10.00A; ±(1.5%rdg+3dgt); Fast Fuse 10A/1kVAC/DC (input 10A)
Dòng điện AC TRMS :
600.0µA/ 60.00mA/ 600.0mA/ 6000µA; ±(1.5%rdg+3dgt); Fast Fuse 0.8A/1kVAC/DC (inputs mA, µA)
6.000A/ 10.00A; ±(2.0%rdg+3dgt); Fast Fuse 10A/1kVAC/DC (inputs 10A)
Kiểm tra Diode: 0.9mA; 2.8V; 1000VDC/ACrms
Điện trở và kiểm tra tính liên tục:
600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(1.0%rdg+4dgt); 2.8V; <100Ω; 1000VDC/ACrms
60.00MΩ; ±(2.0%rdg+10dgt); 2.8V; <100Ωl 1000VDC/ACrms
Tần số (Mạch điện tử):
9.999Hz/ 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 99.99kHz/ 999.9kHz/ 9.999MHz;
±(0.1%rdg+2dgt);0.8Vrms min (20% < duty < 80%,<100kHz) 5Vrms min
(20% < chu trình < 80%, >100kHz); 1000VDC/ACrms
Tần số (Mạch điện): 10 ÷ 400Hz; ±(1.5%rdg+5dgt); 15Vrms (10Arms ); 1000VDC/ACrms
Chu trình hoạt động: 0.1 ÷ 99.9%; ±(1.2%rdg+2dgt); 1000VDC/ACrms
Display: LCD, 3½dgt, 6000 lần đếm, dấu chấm thập phân, kí hiệu và biểu đồ ; chỉ báo phân cực tự động; Đèn nền; “OL” chỉ báo quá dải; thời gian hồi báo: 2/s
Tính năng: HOLD dữ liệu ; MAX/MIN; RANGE; REL; tự động ngắt nguồn sau 15 phút không hoạt động
Chiều cao sử dụng tối đa: 2000m
Độ phát thải: 2
Độ cách điện : gấp đôi
Nguồn điện: pin kiềm 1x9V NEDA 1604 IEC 6F22
Kích thước (L x W x H) 175 x 85 x 55mm
Khối lượng (gồm cả pin) 390g
Phụ kiện đi kèm:
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO9000
Túi đựng B80
Đôi đầu đo KIT4000A
Pin và hướng dẫn sử dụng
Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):
- MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECN
- PAIR OF LEADS WITH 4MM TIP AND RED/BLACK PROTECTION AND 90° BANANA CONNECTOR: 4413-2
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100B
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-V
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECN
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECN
- FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECN
- SET OF 2 4MM BANANA-BANANA CABLES, 2 LEADS 402-IECN+R, 2 ALLIGATOR CLIPS 6009-IECN+R + 2 LONG CLAMP TERMINALS AND A SET OF ALLIGATOR CLIPS KITMPPDCC: 44100
- MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECB
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100N
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 7417-s-IEC100R
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-N
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-B
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-R
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECR
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECR
- MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECV
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECB
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECV



