For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Ampe kìm HT HT9015 (AC 600A; True RMS)

ModelHT9015
Xuất xứChina
Bảo hành12 tháng
Giá chưa bao gồm VAT
5,717,115 VND
Giá đã bao gồm VAT
6,174,484 VND
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Điện áp DC (Dải tự động):

600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 3dgt); 10MΩ; 1000VDC/ACrms

Điện áp AC TRMS (Dải tự động):

6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 10dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz); 10MΩ; 50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms

60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 4dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz); 50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms

Kiểm tra điện trở và tính liên tục (Dải tự động):

600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(1.0%rdg + 5dgt); ≤ 60Ω; 600VDC/ACrms

60.00MΩ; ±(2.0%rdg + 10dgt); ≤ 60Ω; 600VDC/ACrms

Dòng điện DC:

60.00A ±(2.2%rdg + 10dgt)/600.0A ±(2.0%rdg + 8dgt); 600AACrms

Dòng điện AC TRMS:

60.00A ±(2.2%rdg + 12dgt) / 600.0A ±(2.2%rdg + 8dgt); 50 ÷ 60Hz ; 600Arms

60.00A ±(3.5%rdg + 12dgt)/ 600.0A ±(3.5%rdg + 8dgt) ; 61 ÷ 400Hz; 600Arms

Điện dung (Dải tự động):

40.00nF; ±(3.5%rdg + 40dgt); 600VACrms

400.0nF/ 4.000µF/ 40.00µF/ 400.0µF; ±(2.5%rdg + 5dgt); 600VACrms

4000µF; ±(5.0%rdg + 5dgt); 600VACrms

Kiểm tra Diode: 0.9mA tiêu chuẩn; 2.8VDC

Tần số với đầu đo (Dải tự động):

99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 60.00kHz;±(1.0%rdg + 5dgt); > 15Vrms; 600VDC/ACrms

Tần số với kìm (Dải tự động):

99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz; ±(1.0%rdg + 5dgt); >10Arms (60A) />50Arms (600A); 600AACrms

Chu trình hoạt động (Dải tự động): 0.5% ÷ 99.0%;> 15Vrms; ±(1.2%rdg + 2dgt)

Nhiệt độ với đầu dò loại K (Dải tự động):

-20.0÷400.0°C; ±(2.0%rdg + 3°C); 600VDC/ACrms

400 ÷ 760°C; ±(2.0%rdg + 5°C); 600VDC/ACrms

-4.0 ÷ 752.0°F; ±(2.0%rdg + 6°F); 600VDC/ACrms

752 ÷ 1400°F; ±(2.0%rdg + 9°F) ; 600VDC/ACrms

Kích thước: 215(L) x 74(La) x 43(H)mm

Khối lượng (gồm pin): 285g

Kích thước vật dẫn tối đa 30mm

Pin: 9V NEDA 1604 IEC 6F22 JIS 006P.

Tự động ngắt nguồn sau 15 phút không hoạt động

Màn hình: 4 LCD (tối đa 6000 lần đếm), chỉ báo dấu chấm thập phân, lí hiệu đơn vị, biểu đồ và đèn nền

Tốc độ lấy mẫu: 2 lần/s

Chế độ chuyển đổi: TRMS


Phụ kiện đi kèm:

Túi đựng HT9015

Đầu dò dây loại K TK101

Bộ chỉnh lưu T10

Cặpđầu đo YAAMK0000HT0

Pin và hướng dẫn sử dụng

Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):

- PAIR OF LEADS WITH 2MM TIP, COMPATIBLE WITH MULTIMETERS AND CLAMP METERS: KIT4000A
- TEMPERATURE OF AIR AND GAS: TK107
- INTERNAL TEMPERATURE OF LIQUIDS AND SEMI-SOLID SUBSTANCES: TK108
- INTERNAL TEMPERATURES OF LIQUID AND SOLID SUBSTANCES, FRUIT AND FOOD: TK109
- TEMPERATURE OF SURFACES WITH 90° FIXED TIP: TK111
- MEASURING LEAD WITH EXTRACTABLE PROTECTION CAP: 404-IECN
- PAIR OF LEADS WITH 4MM TIP AND RED/BLACK PROTECTION AND 90° BANANA CONNECTOR: 4413-2
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECN
- PAIR OF TEST LEADS ALLIGATOR CLIPS COLOUR RED/BLACK 4MM: YAAMK0001HT0
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECN
- FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECN
- SET OF 2 4MM BANANA-BANANA CABLES, 2 LEADS 402-IECN+R, 2 ALLIGATOR CLIPS 6009-IECN+R + 2 LONG CLAMP TERMINALS AND A SET OF ALLIGATOR CLIPS KITMPPDCC: 44100
- SET OF 2 4MM BANANABANANA CABLES, 2 LEADS WITH INTERCHANGEABLE TIP AND 2 FLEXIBLE: 425
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 4717-S-IEC100N
- LEADS WITH RETRACTABLE PROTECTION CAP IP2X AND PROTECTION FUSE: 7417-s-IEC100R
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-N
- FLEXIBLE ALLIGATOR CLIP: 6007-IECR
- MEASURING CABLE WITH LENGTH 1.5M WITH VARIOUS COLOURS AVAILABLE: 5001-R
- RIGID ALLIGATOR CLIP: 6009-IECR
- ALLIGATOR CLIP FOR CABLES WITH 4MM BANANA: 5004-IECR

Datasheet 


Manual 


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi