Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông mạch 200mA
Dải đo: 0,01Ω ~ 99.9Ω
Độ chính xác: ±(5.0% giá trị đọc + 3 digits)
Dòng điện kiểm tra: > 200mA (R≤ 2Ω)
Điện áp mạch hở: 4V ≤ V0 ≤ 12V
Điện trở cách điện
Điện áp kiểm tra: 50, 100, 250, 500, 1000VDC
Dải đo:
0.01MΩ ~ 99.9MΩ (50V)
0.01MΩ ~ 199.9MΩ (100V)
0.01MΩ ~ 499MΩ (250V)
0.01MΩ ~ 999MΩ (500V)
0.01MΩ ~ 1999MΩ (1000V)
Độ chính xác: ±(2.0% giá trị đọc + 2 digits)
Dòng điện kiểm tra:
> 1mA trên 1kΩ x Vnom (50,100, 250, 1kV)
> 2.2mA trên 230kΩ @ 500V
Dòng điện ngắn mạch: <6.0mA cho mỗi điện áp kiểm tra
Line/Loop Impedance (L-L, L-N, L-PE)
Dải đo: 0.01Ω ~ 199.9Ω
Độ phân giải: 0.01Ω min (0.1mΩ with optional accessory IMP57)
Độ chính xác: ±(5.0% giá trị đọc + 3 digits)
Điện áp kiểm tra: 100~ 265V (L-N) / 100 ~ 460V (L-L), 50/60Hz
Dòng điện kiểm tra lớn nhất: 5.81A (@265V); 10.10A (@457V)
Selectable MCB protections: đường cong B, C, D, K
Selectable fuse protections: type aM and gG
Insulating material (test I2t): PVC, butyl rubber, EPR, XLPE
Điện trở đất và điện trở suất
Dải đo R: 0.01Ω ~ 49.99kΩ
Dải đo: 0.60Ωm ~ 3.14MΩm
Độ chính xác: ±(5.0% giá trị đọc + 3digits)
Dòng điện kiểm tra: 10mA, 77.5Hz
Điện áp mạch hở: <20Vrms
RCD tripping time and current
RCD type: AC ( ), A ( ), B, General (G), Selective (S), Delayed (R)
RCD rated currents: 10, 30, 100, 300, 500, 650, 1000mA
Relays: 0.3..10A (with optional accessory RCDX10)
L-N, L-PE voltage: 100V ~ 265V, 50/60Hz ± 5%
Half sine-wave test current: 0°, 180°
Tripping time accuracy: ±(2.0% reading + 2 digits)
Test current multipliers: x1/2, x1, x2, x5
Tripping current range: (0.3 ~ 1.1) Idn (AC, A, B)
Tripping current accuracy: 5%Idn (10mA - 650mA)
Thông số chung
Nguồn: 6 x pin sạc 1.2V AA NiMH hoặc 6 x pin 1.5V AA alkaline
Tuổi thọ pin: > 550 lần đo (alKaline)
Hiển thị: Màn hình cảm ứng màu 320x240 LCD
Memory: 999 locations, 3 marker levels
Giao diện PC: optical/USB and Wi-Fi
Kích thước (L x D x H): 225 x 165 x 75 mm / 8.8 x 6.5 x 2.9 in
Trọng lượng (gồm pin): 1.2 kg / 2.5 lb
Safety IEC/EN61010-1, double insulation
Pollution degree: 2
Mechanical protection: CAT III 240V, max 415V among inputs
Reference standards: IEC/EN61557-1-2-3-4-5-6-7
Nhiệt độ làm việc: 0° ~ 40°C / 32° ~ 104°F
Độ ẩm làm việc: <80%RH
Nhiệt độ bảo quản: -10° ~ 60°C / 14° ~ 140°F
Độ ẩm bảo quản: <80%RH

