Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Điện áp DC: 0,0 999,9, ± (0,5% lettura + 2cifre), 5MΩ; 1000VDC / ACrms
Điện áp AC, AC + DC, LoZ TRMS: 0,5 999,9, 32Hz 1kHz, ± (0,5% lettura + 2cifre), 1000VDC / ACrms
Tần số Điện áp / Dòng điện: 32,00 999,9; ± (0,1% rdg + 1dgt)
Dòng DC, AC, AC + DC: 1 ÷ 1000; ± (0,5% rdg + 2dgt)
Dòng khởi động- AC TRM: 3 1000; ± (2% rdg + 2dgt)
Kiểm tra độ bền và tính liên tục: 0,0 1999; ± (1,0% rdg + 5dgt); <30Ω
Điện áp và dòng điện dòng hài
DC, ± (5,0% rdg + 20dgt)
1 ÷ 25, ± (5,0% rdg + 10dgt)
THD%, ± (10,0% rdg + 10dgt)
Điện trở cách điện
50; 0,01 99,9; ± (5,0% rdg + 2dgt)
100; 0,01 99,9; ± (2,0% rdg + 2dgt)
100; 100,0 199,9; ± (5,0% rdg + 2dgt)
250; 0,01 99,9; ± (2,0% rdg + 2dgt)
250; 100,0 499; ± (5,0% rdg + 2dgt)
500; 0,01 499,9; ± (2,0% rdg + 2dgt)
500; 500 999; ± (5,0% rdg + 2dgt)
1000; 0,01 999; ± (2,0% rdg + 2dgt)
1000; 1000 1999; ± (5,0% rdg + 2dgt)
Tính liên tục của vật dẫn đất: 0,0 9,99; ± (2,0% rdg + 2dgt)
Xoay trình tự pha với phương pháp 1 dây: 100.0 999.9; 42,5 ÷ 69Hz
Phụ kiện đi kèm:
Pin và hướng dẫn sử dụng
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO 9000
Hướng dẫn chọn nhanh
Cặp đầu đo YAAMK0001HT0
4324-2
Túi đựng YABRS0002HT0
Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):
- STANDARD CLAMPS FOR AC CURRENT: HT96U, HT97U
- STANDARD CLAMP FOR DC CURRENT: HT98U
- NOCANBA
- AC flexible clamp with 30/300/3000A full scales: F3000U
- AC/DC current clamp with 40/400A full scales: HT4006
- C2065



