For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo dòng thứ cấp và ghi hiệu suất quang điện HT Instrument SOLAR-515w

ModelSOLAR-515w
Xuất xứItaly (ý)
Bảo hành1 năm
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

1. Chứng nhan lắp đặt quang điện pha đơn

Điện áp AC: 15,0 1499,9; ± (0,5% rdg + 2dgt)

Điện áp AC TRMS: 50.0 265.0; ± (0,5% rdg + 2dgt)

Dòng điện AC (bằng kẹp đầu dò ngoài): option

-1100 -5 / 5 1100; ± (0,5% rdg + 0,6mV)

Dòng điện AC TRMS (bằng bộ chuyển đổi kìm ngoài): 1 ÷ 1200; 47,5 63,0; ± (0,5% rdg + 0,6mV)

1 <FS 10: 0,05; 0,01

10 <FS 100: 0,5; 0,1

100 <FS ≤ 1000: 5A; 1

Công suất DC (Vmeas> 150V):

1 <FS 10: 0,000k 9,999k;, 10,00k 99,99k ± (0,7% rdg + 3dgt) (Im <10% FS)

10 <FS 100: 0.000k ÷ 9,999k; 10,00k 99,99k; ± (0,7% rdg + 3dgt) (Im <10% FS); 100,0k ÷ 999,9k; ± (0,7% rdg) (Im ≥ 10% FS)

100 <FS ≤ 1000: 0,00k 99,99k; 100,0k ÷ 999,9k; 1000k 9999k; ± (0,7% rdg + 3dgt) (Im <10% FS); ± (0,7% rdg) (Im ≥ 10% FS)

Công suất AC một pha (@ PF = 1, Vmeas> 200V):

1 <FS 10: 0,000k 9,999k;, 10,00k 99,99k ± (0,7% rdg + 3dgt) (Im <10% FS)

10 <FS 100: 0.000k ÷ 9,999k; 10,00k 99,99k; ± (0,7% rdg + 3dgt) (Im <10% FS); 100,0k ÷ 999,9k; ± (0,7% rdg) (Im ≥ 10% FS)

100 <FS ≤ 1000: 0,00k 99,99k; 100,0k ÷ 999,9k; 1000k 9999k; ± (0,7% rdg + 3dgt) (Im <10% FS); ± (0,7% rdg) (Im ≥ 10% FS)

Tần số: 47,5 63,0Hz; ± (0,2% rdg + 1dgt)

Độ bức xạ (theo pin tham chiếu): 1 ÷ 65,0; ± (1,0% rdg + 5dgt)

Nhiệt độ (bằng đầu đo ngoài PT1000): -20.0 ÷ 100.0; ± (1,0% rdg + 1 ° C)

2. ĐO DÒNG THỨ CẤP I-V và IVCK

I-V, IVCK: Điện áp VDC @ OPC: 15.0 1499.9; ± (0,5% rdg + 2dgt)

I-V, IVCK: Dòng IDC @ OPC: 0.10 15.00; ± (1,0% rdg + 2dgt)

I-V: Nguồn DC @ OPC (Vmpp> 30V, Impp> 2A): 50 99999; ± (1,0% rdg + 6dgt)

I-V, IVCK: Điện áp VDC (@ STC): 5.0 999.9; ± (4.0% rdg + 2dgt)

I - V: Dòng IDC (@ STC): 0.10 99.00; ± (4.0% rdg + 2dgt)

I-V: Nguồn DC @ STC (Vmpp> 30V, Impp> 2A): 50 99999; ± (5,0% rdg + 1dgt)

ĐỘ bức xạ (có pin tham chiếu): 1.0 100.0; (1,0% rdg + 5dgt)

Nhiệt độ của mô-đun (đầu dò PT1000 phụ): -20.0 100.0; (1,0% rdg + 1 ° C)


Phụ kiện đi kèm:

Hướng dẫn sử dụng trên CD-ROM và hướng dẫn nhanh

Giấy chứng nhận hiệu chuẩn ISO 9000

SP-5100

Kìm tiêu chuẩn HT4004

Kìm tiêu chuẩn HT4005K

Pin tham chiếu HT304N

M304

Khối đặt xa SOLAR02

Đầu dò PT300N

Hộp đựng VA500

Bộ chỉnh lưu KITPCMC4

Bộ chỉnh lưu KITPCMC3

Phần mềm đa ngôn ngữ TOPVIEW2006


Phụ kiện tùy chọn (Mua thêm):

STANDARD CLAMP FOR AC CURRENT: HT96U, HT97U, HP30C2, HP30C3, HT4005N
STANDARD CLAMP FOR DC CURRENT: HT96U, HP30D1.
CONNECTOR WITH MAGNETIC TERMINAL: 606-IECN
25M EXTENSION CABLE FOR MEASURING I-V, ISC AND VOC: KITPVEXT25M
ACCESSORY FOR MEASURING AND RECORDING THE EFFICIENCY OF A SINGLE- AND THREE-PHASE, SINGLE- AND MULTI-STRING PHOTOVOLTAIC SYSTEM (UP TO THREE MPPT): MPP300
SET OF TWO KELVIN LEADS: KITKELVIN

Dataset 


Manual 


Brochure 


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi