Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
SPECIFICATIONS
Measuring Range (for steel) | Interface-Echo Mode: (I-E or Standard Mode) | 1.50mm– 20.0mm (0.059in – 0.787 in) |
Echo-Echo Mode: (E-E or High Precision Mode) | 0.15mm– 10.0mm (0.006in – 0.394in) | |
Measuring Accuracy | ±0.005mm or 0.0002 inch (if thickness < 3mm) | |
±0.05mm or 0.002 inch (if thickness < 20mm) | ||
Display Resolution | mm : 0.1 / 0.01 / 0.001 | |
inch : 0.01 / 0.001 / 0.0001 | ||
Sound Velocity Range | 1000 to 9999 m/sec (0.0394 – 0.3936 inch/ms) | |
Measuring Refresh Frequency | 4Hz in normal mode, up to 25Hz | |
Memory Capacity | 500 test values | |
Multiple Calibrations | One point or Two Point | |
Display LCD | 42×57mm LCD size with EI backlight and adjustable contrast, font size up to 13.75mm (0.54 inch) | |
Power Source | 2 pcs. 1.5v AA size batteries | |
Continuous working period | About 200 hours (with backlight off) | |
Power off | Auto power off if idle for 4 minutes | |
Operating Temperature | -10 °Cto +50 °C | |
Unit Size | 2.9 W x 5.9 H x 1.26 D inches (73 W x 149 H x 32 D mm). | |
Weight | 200g | |
STANDARD DELIVERY
FEATURES
* High Accuracy And Resolution Up To 0.001mm or 0.0001 inch
* Measuring Ultra Thin Sample As Low As 0.15mm or 0.006 inch
* Display Units:Imperlal And Metric
* Automatic Self Calibration
* Couplant Indicator
* Automatic Power Off Device
* High-Low Limit Alarm
* Lcd Brightness Adjust
* Low Battery Indictor

