Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Nguyên tắc hoạt động: tích hợp đầu dò 2 chế độ thu-phát
xung siêu âm tới vật mẫu.
Màn hình: 2.4" OLED màu, 320X240 pixels, contrast 10,000:1
Dải đo: 0.5~508mm
Độ phân giải đo: 0.01mm
Đơn vị: inch/mm
Chế độ: RF+, RF-, HALF+, HALF-, FULL
Chế độ màn hình: bình thường, Min, Max, DIFF/RR%, A-Scan, B-Scan
Chất liệu/ dải vận tốc: 500 to 9999m/s (0.0197 to 0.3937in/us)
Ngôn ngữ: tiếng anh
Âm báo: có
Thời gian hoạt động: 40h
Nguồn điện: Pin 2 AA
Tự động tắt: có
Nhiệt độ hoạt động: -10°C to +50°C (+10°F to +120°F)
Kích thước: 153mm X 76mm X 37mm
Khối lượng: 280g
Data logger
100000 readings, 1000 waveform, 400 files
cổng kết nối: USB 2.0
Phần mềm hiển thị trên PC
Đầu dò: TG-5000
Model: PT08
Tần số: 5Mhz
Đường kính: 11mm
Dải đo: 0.8~100mm
Nhiệt độ: -10 to 70℃
Phụ kiện: máy chính, đầu dò, pin, hộp đựng, hdsd, cáp nối, đĩa CD
Features:
Color 320x240 Pixels Display
LiveSimultaneous Color A-Scan and Thickness Display
Control of Gain, Blanking, Gate, Range, Delay, RF and Rectify Modes
Time-based B-Scan Display
Echo-Echo Mode(Thru Paint & Coatings)
Stores 100,000 Readings and 1000 waveform
|
Instrument Specifications |
|
|
Display Type |
2.4" color OLED, 320X240 pixels, contrast 10,000:1 |
|
Operating Principle |
Pulse echo with dual element transducers |
|
Measuring Range |
0.50mm to 508mm(0.02" to 20.00"), depending on material, probe and surface condition |
|
MeasuringResolution |
Selectable 0.01mm, 0.1mm(selectable 0.001", 0.01") |
|
Units |
Inch or Millimeter |
|
Rectify Modes |
RF+, RF-, HALF+, HALF-, FULL |
|
Display Mode |
Normal, Minimum / Maximum capture, DIFF/RR%, A-Scan, B-Scan |
|
V-Path Correction |
Automatic |
|
Update Rate |
Selectable 4Hz, 8Hz, 16Hz |
|
MaterialVelocity Range |
500 to 9999m/s (0.0197 to 0.3937in/us) |
|
Languages |
English |
|
Alarm Settings |
Minimum and Maximum alarms. Range of 0.25 mm to 508 mm (0.010" to 20.00"). Dynamic waveform color change on alarm |
|
Power Requirements |
2 AA size batteries |
|
Operating Time |
Approximately 40 hours |
|
Instrument Shut-off |
Selectable ALWAYS ON or AUTO OFFafter 5, 10, 20 minutes of inactivity |
|
Operating Temperature |
-10°C to +50°C (+10°F to +120°F) |
|
Size |
153mm X 76mm X 37mm(H X W X D) |
|
Weight |
280g including batteries |
|
Data Logger Option Features |
|
|
Capacity |
100,000 readings,1000 waveforms,400 files |
|
File Structure |
Grid file |
|
Rows X Columns |
21 X 12 |
|
CommunicationPort |
USB 2.0 (Full Speed ) port |
|
Software |
Data View PC software |
|
TG-5000DL Probe/Transducer Specifications |
|||||||
|
Model |
PT08 |
TC510 |
PT12 |
ZT12 |
PT06 |
PT04 |
GT12 |
|
Type |
TG-5000 |
TG-5000D/DL Standard |
Standard |
Cast iron |
Small tube |
Fingertip |
High-Temperature |
|
Frequency |
5MHz |
5MHz |
5MHz |
2MHz |
7.5MHz |
10MHz |
5MHz |
|
Contact Diameter |
11mm |
13.5mm |
13.5mm |
17mm |
8mm |
6mm |
15mm |
|
MeasurementRange |
0.8 to |
1.2 to |
1.0 to 200.0mm |
4.0 to |
0.8 to |
0.7 to 12.0mm |
4.0 to |
|
TemperatureRange |
-10 to 70℃ |
-10 to |
-10 to 70℃ |
-10 to 70℃ |
-10 to |
-10 to 70℃ |
-20 to 300℃ |
|
Standard Configurations |
|
|
Thickness Gauge |
1 |
|
Probe |
1 |
|
Alkaline Battery |
2 |
|
Couplant |
1 |
|
Carrying Case |
1 |
|
Operation Manual |
1 |
|
USB Cable |
1(Only TG-5000DL) |
|
Software CD |
1(Only TG-5000DL) |
|
Optional Configurations |
|
|
High-temperature Probe |
Cast Iron Probe |
|
Small Probe |
Mini Probe |
|
Probe Cable |
Stepped Calibration Block |
|
Rubber Sheath |
Storage Option(Only TG-5000DL) |

