Tải giả điện tử DC iKAM iK-6011C (80V; 20A; 150W)
Điện áp: 80V
Dòng điện: 20A
Công suất: 150W
Điện áp hoạt động tối thiểu: 0.4V@2A/ 1V@20A
Chế độ CV (Constant Voltage):
Phạm vi: 0~8V/ 0~80V
Độ phân giải cài đặt: 0.1mV/ 1mV
Độ chính xác cài đặt (23±5℃): 0.025%+0.025%F.S.
Độ phân giải hiển thị: 10μV/ 0.1mV
Độ chính xác hiển thị (23±5℃): 0.025%+0.025%F.S.
Chế độ CC (Constant Current):
Phạm vi: 0~2A/ 0~20A
Độ phân giải cài đặt: 0.1mA/ 1mA
Độ chính xác cài đặt (23±5℃): 0.05%+0.05%F.S.
Độ phân giải hiển thị: 10μA/ 0.1mA
Độ chính xác hiển thị (23±5℃): 0.05%+0.05%F.S.
Chế độ CP (Constant Power):
Phạm vi: 15W/ 150W
Độ phân giải cài đặt: 1mW/ 10mW
Độ chính xác cài đặt (23±5℃): 0.1%+0.1%F.S.
Độ phân giải hiển thị: 0.1mW/ 1mW
Độ chính xác hiển thị (23±5℃): 0.1%+0.1%F.S.
Chế độ CR (Constant Resistance):
Phạm vi: 1Ω~18kΩ/ 0.1Ω~1.8kΩ
Độ phân giải cài đặt: 1Ω/ 0.1Ω
Độ chính xác cài đặt (23±5℃): (Vin/Rset)*0.1%+0.1%IF.S.
Tốc độ thay đổi (Slew Rate):
Dòng điện: 0.2~200A/ms/ 2~2000A/ms
Công suất: 0.2~200A/ms/ 2~2000A/ms
Điện trở: 0.2~200A/ms/ 2~2000A/ms
Chế độ động (Dynamic Mode):
T1 & T2: 0.016ms~60000ms/ 0.016s~60000s
Độ phân giải: 1μs/ 1ms
Tốc độ tăng/giảm dòng: 0.2~200A/ms/ 2~2000A/ms
Khác:
Chức năng bảo vệ: OVP/OCP/OPP/OTP/RV
Giao diện: LAN/RS232
Giao thức truyền thông: Chuẩn Modbus-RTU, chuẩn SCPI, TCP/IP
Thời gian phản hồi: ≤5ms
Nguồn AC vào: Điện áp 110/220V AC, tần số 47Hz~63Hz, dòng điện ≤0.25A@220V, ≤0.5A@110V
Nhiệt độ: Nhiệt độ làm việc: 0℃~40℃, nhiệt độ lưu trữ: -20℃~60℃
Môi trường làm việc: Độ cao <2000m, độ ẩm tương đối: 5%~90%RH (không ngưng tụ), áp suất khí quyển: 80~110kPa
Khối lượng tịnh: Xấp xỉ 4.5kg
Kích thước: 88.0(H) * 214.0(W) * 363.0(D) mm
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

