Máy đo khí độc đa chỉ tiêu INDUSTRIAL SCIENTIFIC MX6 iBRID
- Kết quả hiển thị theo đơn vị ppm, hoặc % thể tích, có biểu đồ kết quả theo thời gian thực trên màn hình LCD màu.
- Tùy theo yêu cầu người sử dụng có thể chọn cấu hình MX6 tích hợp bơm hút khí khi cần thiết đo khí ở các nơi có vị trí khó tiếp cận.
- Có chức năng báo động bằng đèn, âm thanh (lên tới 95 dB), báo rung.
- Màn hình đồ họa màu LCD lớn, điều chỉnh độ tương phản để phù hợp với môi trường làm việc khác nhau.
- Máy sử dụng pin sạc Li-ion, thời gian sử dụng lên tới 24 giờ, hoặc sử dụng pin kiềm AA (10.5 giờ)
- Kích thước: 135 x 77 x 43 mm
- Trọng lượng: 409 g
- Môi trường hoạt động: -200C – 550C / 15% - 95% RH không ngưng tụ
Bao gồm các loại khí sau:
Sensor 1: Combustible IR(0-100%LEL)
Sensor 2: CO/H2S
Sensor 3: SO2
Sensor 4: NH3
Sensor 5: PID (Photoionization Detector)
Cung cấp bao gồm:
+ Máy đo đa chỉ tiêu khí cầm tay model iBRID MX6 (Không bao gồm đầu dò)
+ Pin sạc Li-Ion, bộ sạc pin, vỏ bảo vệ bằng nhựa, dây đeo, dụng cụ bảo dưỡng và hiệu chỉnh
+ Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Lựa chọn máy đã tích hợp cảm biến
|
|
Code |
Model+ các loại khí |
Đơn giá VNĐ |
|
1 |
MX6-K1230201 |
MX6 - LEL (Pentane), CO, H2S, O2, Ext. Li-ion |
69,300,000 |
|
2 |
MX6-K123R211 |
MX6 - LEL (Pentane), CO, H2S, O2, PID, Ext. Li-ion, Pump |
94,640,000 |
|
3 |
MX6-L1230211 |
MX6 - LEL (Methane), CO, H2S, O2, Ext. Li-ion, Pump |
79,200,000 |
|
4 |
MX6-M103Q211 |
MX6 - Methane, CO, O2, CO2 IR, Ext. Li-ion, Pump |
85,400,000 |
|
5 |
MX6-MDH34211 |
MX6 - Methane, NO, CO high range, O2, NO2, Ext. Li-ion, Pump |
93,680,000 |
|
6 |
MX6-K1235211 |
MX6 - LEL (Pentane), CO, H2S, O2, SO2, Ext. Li-ion, Pump |
89,720,000 |
|
7 |
MX6-KJ635201 |
MX6 - LEL (Pentane), CO/H2S, NH3, O2, SO2, Ext. Li-ion |
85,960,000 |
|
8 |
MX6-MH23Q201 |
MX6 - Methane, CO high range, H2S, O2, CO2, Ext.Li-ion |
83,680,000 |
|
9 |
MX6-KJ53R211 |
MX6 - LEL, CO/H2S, O2, SO2, PID, Ext. Li-ion, Pump Petroleum Refining |
99,360,000 |
|
10 |
MX6-K103Q211 |
MX6 - LEL, CO, O2, CO2, Ext. Li-ion, Pump – Brewing/Bottling/Wineries |
85,400,000 |
|
11 |
MX6-KJ835201 |
MX6 - LEL, CO/H2S, O2, SO2, ClO2, Ext. Li-ion - Pulp/Paper |
86,960,000 |
|
12 |
MX6-K673R211 |
MX6 - LEL, O2, NH3, Cl2, PID, Ext. Li-ion, Pump - HazMat |
102,160,000 |
|
13 |
MX6-M1030501 |
MX6 - CH4 (%), CO, O2, Ext. Li-ion (MSHA/AUS) - Mining |
59,840,000 |
|
14 |
MX6-M1D34501 |
MX6 - CH4 (%), CO, O2, NO2, NO, Ext. Li-ion - (MSHA/AUS) Mining (Diesel Applications |
83,680,000 |
|
Lựa chọn cảm biến theo yêu cầu khách hàng (tối đa 5 cảm biến) |
|
||
|
Stt |
Phụ kiện đi kèm |
USD |
|
|
1 |
+ PHẦN MỀM DATALINK |
297 |
|
|
2 |
BƠM LẤY MẪU KHÍ CHẠY BẰNG ĐIỆN SP6 |
492 |
|
|
3 |
CHỌN 1 TRONG 2 BAO ĐỰNG MÁY SAU: |
|
|
|
3.1 |
+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY KHÔNG CÓ BƠM) Order no. 18106856-0 |
185 |
|
|
3.2 |
+ BAO ĐỰNG MÁY BẰNG DA (CHO MÁY CÓ BƠM) |
|
|
|
Order no. 18106880-0 |
|||
|
4 |
CHỌN 1 TRONG 5 DỤNG CỤ LẤY MẪU SAU: |
|
|
|
4.1 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG POLYCARBONATE |
115 |
|
|
Order n o. 18101428 |
|||
|
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
|||
|
4.2 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ |
265 |
|
|
Order no. 18101386 |
|||
|
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
|||
|
4.3 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG POLYCARBONATE |
243 |
|
|
Order n o. 18102309 |
|||
|
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
|||
|
4.4 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ |
348 |
|
|
Order no. 18102306 |
|||
|
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
|||
|
4.5 |
+ DỤNG CỤ LẤY MẪU CÓ LỌC KHÍ BẰNG THÉP KHÔNG GỈ DÙNG Ở NHIỆT ĐỘ CAO (8150C) |
283 |
|
|
Order no. 18102276 |
|||
|
(Bắt buộc dùng với bơm lấy mẫu SP6) |
|||
|
5 |
LỰA CHỌN CÁC ĐẦU ĐO KHÍ: |
0 |
|
|
5.1 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ CHÁY LEL - PENTANE |
338 |
|
|
- Khoảng đo: 0 ... 100% LEL (1% hoặc 10 ppm) |
|||
|
5.2 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – CH4 |
338 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 5% VOL (0.01% Catalytic) |
|||
|
5.3 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – METHANE |
0 |
|
|
5.4 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ LEL – HC (HỒNG NGOẠI) |
712 | |
|
5.5 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ O2 |
258 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 30% VOL (0.1%) |
|||
|
5.6 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ CO |
386 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 1,500 ppm (1 ppm) |
|||
|
5.7 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ H2S |
425 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 500 ppm (0.1 ppm) |
|||
|
5.8 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ CO/H2S |
550 |
|
|
- Khoảng đo CO: 0 … 1,500 ppm (1 ppm) |
|||
|
- Khoảng đo H2S: 0 … 500 ppm (0.1 ppm) |
|||
|
5.9 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ H2 |
632 | |
|
- Khoảng đo: 0 … 2,000 ppm (1 ppm) |
|||
|
5.1 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ NO |
632 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 1,000 ppm (1 ppm) |
|||
|
5.11 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ Cl2 |
632 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 100 ppm (0.1 ppm) |
|||
|
5.12 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ NO2 |
508 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 150 ppm (0.1 ppm) |
|||
|
5.13 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ SO2 |
508 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 150 ppm (0.1 ppm) |
|||
|
5.14 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ HCN |
632 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 30 ppm (0.1 ppm) |
|||
|
5.15 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ HCl |
632 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 30 ppm (0.1 ppm) |
|||
|
5.16 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ NH3 |
632 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 500 ppm (1 ppm) |
|||
|
5.17 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ ClO2 |
632 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 1 ppm (0.01 ppm) |
|||
|
5.18 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ PH3 |
632 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 10 ppm (0.1 ppm) |
|||
|
5.2 |
+ ĐẦU ĐO KHÍ CO2 (HỒNG NGOẠI) |
718 | |
|
- Khoảng đo: 0 … 5% VOL (0.01%) |
|||
|
|
+ ĐẦU ĐO KHÍ VOCs (PID) |
819 |
|
|
- Khoảng đo: 0 … 2,000 ppm (0.1 ppm) |
|||
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

