For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo độ nhám và độ hình học (hai đầu dò) INSIZE SPM-2000 (0.05~0.25mm/s, 140mmx50mm)

ModelSPM-2000
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Phạm vi đo trục X: 140mm

Độ phân giải trục X: 0.2µm

Tốc độ di chuyển ngang trục X: 0.05~15mm/giây

Phạm vi đo trục Z: 50mm

Độ phân giải trục Z: 0.05μm

Tốc độ di chuyển ngang trục Z: 0.2~15mm/giây

Độ thẳng: 0.5µm/100mm

Độ chính xác tuyến tính: ±(0.8+|0.15Η|)µm, H là chiều cao đo tính bằng mm

Độ chính xác đo góc: ±1'

Độ chính xác đo cung tròn: ±(1.5+R/12)µm, R là bi tiêu chuẩn 2~10mm

Đơn vị đo: μm/μin

Tốc độ đo: 0.05~1mm/giây

Góc có thể theo dõi: 72° (hướng lên), 88° (hướng xuống)

Di chuyển của trục Z: 430mm

Nguồn điện: 220±5%V, 50Hz

Kích thước (D×R×C): 1400×850×1780mm

Trọng lượng: 350kg

THÔNG SỐ ĐO ĐỘ NHÁM

Các thông số độ nhám: Ra, Rp, Rv, Rz, Rz(JIS), R3z, Rz(DIN), Rzj, Rmax, Rc, Rt, Rq, Rsk, Rku, Rsm, Rs, PAq, Rk, Rpk, Rvk, Mr1, Mr2, Rmr

Các thông số độ gợn sóng: Wa, Wt, Wp, Wv, Wz, Wq, Wsm, Wsk, Wku, Wmr

Các thông số cấu hình ban đầu: Pa, Pt, Pp, Pv, Pz, Pq, Psm, Psk, Pku, Pmr

Phạm vi đo: +420µm

Độ phân giải: 0.001μm

Độ chính xác tuyến tính: ≤±(5nm+2,8%)

Bán kính/góc đầu dò: 5μm/90°

Cắt: 0.025/0.08/0.25/0.8/2.5/8mm

Số lần cắt: 2~7

Đơn vị đo: μm

Tốc độ đo: 0.05~0.25mm/giây

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi