Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Dải đo: 0~15000mm
Tần số làm việc: 0.4~20MHz
Tốc độ truyền âm của vật liệu: 0~10000m/s
Dải động: ≥36dB
Dải khuếch đại: 0~110dB (bước: 0.1dB, 1.0dB, 2.0dB, 6.0dB, 12dB)
Độ tuyến tính theo chiều dọc: ≤3.0%
Độ tuyến tính theo chiều ngang: ≤0.1%
Độ phân giải: >36dB
Độ nhạy: >62dB (lỗ đáy phẳng 200∅2, dải hẹp)
Giảm suy hao: 20dB±1dB
Chế độ triệt tiêu: 0~90%
Năng lượng xung: 400V
Nhiễu: ≤10%
Thời gian xung đầu: ≤10ns
Màn hình hiển thị: Màn hình màu TFT 5.7", độ phân giải 640x480
Lựa chọn đầu dò: đầu dò thẳng, đầu dò góc, đầu dò xuyên, đầu dò leo
Cửa đo: Incoming wave gate, lost wave gate, single gate reading, double gate reading
Cảnh báo: cảnh báo sóng đến, cảnh báo sóng mất, cảnh báo cửa đôi, cảnh báo còi, cảnh báo đèn LED
Giao diện: Q9 (BNC), USB 2.0, VGA
Nhiệt độ làm việc: -20~50°C
Độ ẩm tương đối: 20~95%
Nguồn điện: pin lithium-ion sạc lại được
Kích thước (LxWxH): 228×140×42mm
Trọng lượng: 1.0kg
