Dòng A456 gồm bốn phiên bản E, B, S và T. Tất cả đều sử dụng giao diện màn hình màu, hệ thống phím chức năng rõ ràng và cấu trúc menu trực quan. Nhờ cách bố trí này, thao tác đo, hiệu chỉnh hay thay đổi cài đặt đều thực hiện trực tiếp trên màn hình mà không cần thao tác phức tạp.
Tùy phiên bản, Elcometer A456 có thể sử dụng đầu dò gắn liền thân máy hoặc đầu dò rời. Các tùy chọn đầu dò đa dạng giúp đáp ứng nhiều yêu cầu đo khác nhau, từ bề mặt phẳng cho đến các chi tiết có hình dạng phức tạp. Toàn bộ thao tác điều khiển đều được thực hiện thông qua hệ thống menu, ví dụ khi cần đổi ngôn ngữ hiển thị chỉ cần truy cập theo đường dẫn Menu, About, Language.
Cấu trúc tổng quan của Elcometer A456
Mặt trước của Elcometer A456 bao gồm màn hình màu hiển thị toàn bộ thông tin đo, trạng thái pin và các biểu tượng chức năng. Hai đèn LED báo trạng thái được đặt hai bên, trong đó đèn đỏ nằm phía trái và đèn xanh nằm phía phải. Các phím chức năng bố trí ngay dưới màn hình giúp thao tác nhanh trong quá trình sử dụng. Nút nguồn được đặt riêng để thuận tiện bật và tắt máy. Tùy phiên bản, đầu dò có thể tích hợp trực tiếp hoặc kết nối rời thông qua cổng gắn đầu dò. Ngoài ra, thân máy còn có cổng kết nối dữ liệu, lẫy tháo nắp pin và móc gắn dây đeo tay.

Thành phần đi kèm trong hộp
Mỗi bộ Elcometer A456 khi xuất xưởng đều đi kèm đầy đủ phụ kiện cần thiết cho quá trình sử dụng ban đầu. Bên trong hộp có thân máy A456, miếng chuẩn dùng cho hiệu chuẩn đối với phiên bản đầu dò liền, chứng chỉ xuất xưởng, dây đeo tay và hướng dẫn sử dụng. Một số phiên bản còn có miếng dán bảo vệ màn hình, bao da bảo vệ, cáp USB và pin AA đi kèm.
Thao tác lắp và thay pin
Elcometer A456 sử dụng hai pin AA. Để lắp hoặc thay pin, cần mở lẫy tháo nắp pin ở mặt sau bằng cách xoay ngược chiều kim đồng hồ. Sau khi tháo nắp, pin được lắp theo đúng ký hiệu cực dương và cực âm hiển thị trong khoang pin. Khi hoàn tất, nắp pin được đặt lại và khóa bằng cách xoay lẫy theo chiều kim đồng hồ.
Dung lượng pin được hiển thị ở góc phải phía trên màn hình. Khi biểu tượng pin hiển thị màu cam, pin đang ở trạng thái đầy. Nếu biểu tượng chuyển sang màu đỏ và nhấp nháy, pin đã yếu và không đáp ứng điều kiện đo ổn định. Để giảm mức tiêu thụ pin, có thể điều chỉnh độ sáng màn hình trong phần Screen settings. Chức năng Bluetooth nên tắt khi không sử dụng để tránh hao pin không cần thiết.
Kết nối đầu dò đối với phiên bản đầu dò rời
Khi sử dụng đầu dò rời, cần căn chỉnh lẫy trên đầu dò trùng với lẫy trên thân máy rồi đẩy nhẹ cho khớp. Sau đó, vặn chuôi đầu dò theo chiều kim đồng hồ đến khi cảm thấy vừa tay. Trong quá trình thao tác, tránh dùng lực mạnh nếu thấy đầu dò bị lệch hoặc kênh, vì điều này có thể làm hỏng tiếp điểm kết nối.
Dây đeo tay đi kèm giúp hạn chế rơi rớt trong quá trình thao tác. Để gắn dây, luồn phần dây nhỏ qua lẫy gắn, sau đó đưa đầu dây lớn qua vòng dây và kéo chặt lại.
Để bật Elcometer A456, nhấn giữ nút nguồn trong khoảng nửa giây cho đến khi màn hình sáng. Để tắt, tiếp tục giữ nút nguồn cho đến khi màn hình tắt hẳn. Máy được cài sẵn chế độ tự động tắt nguồn sau năm phút không thao tác. Nếu cần thay đổi, có thể điều chỉnh trong phần Auto off của menu cài đặt.
Tham khảo đầy đủ dòng Elcometer A456 tại: Thiết bị đo độ dày lớp phủ
Cài đặt ngôn ngữ hiển thị, đơn vị đo và âm báo
Khi khởi động lần đầu, máy hiển thị tiếng Anh và yêu cầu chọn ngôn ngữ. Việc lựa chọn được thực hiện bằng các phím lên xuống theo hướng dẫn trên màn hình. Trong trường hợp máy đang hiển thị ngôn ngữ không quen thuộc, có thể tắt máy, sau đó giữ phím chức năng bên trái và nhấn nút nguồn để quay lại giao diện chọn ngôn ngữ ban đầu. Ngoài ra, ngôn ngữ cũng có thể thay đổi trực tiếp trong phần Language của menu cài đặt.
Hỗ trợ hiển thị kết quả theo nhiều đơn vị khác nhau như micron, milimet, mils hoặc inch. Đơn vị đo được thay đổi thông qua mục Units trong menu cài đặt. Mỗi lần đo, máy phát ra âm báo để xác nhận kết quả. Âm lượng này có thể điều chỉnh hoặc tắt hoàn toàn trong mục Volume.
Thực hiện phép đo chiều dày sơn
Khi tiến hành đo, cần cầm chắc thân máy hoặc phần vòng kim loại của đầu dò. Đầu dò được đặt vuông góc với bề mặt cần đo và nhẹ nhàng tiếp xúc với bề mặt. Sau khi có kết quả, nhấc đầu dò lên và đặt sang vị trí khác để tiếp tục phép đo tiếp theo.
Trong quá trình thao tác, nên giữ đầu dò bằng vòng kim loại và để phần vòng này tiếp xúc đều với bề mặt nhằm tăng độ ổn định của kết quả. Tránh kéo đầu dò trên bề mặt, gõ mạnh hoặc đặt đầu dò lệch góc, vì những thao tác này dễ làm sai lệch số đo.
Hiệu chỉnh trước khi đo, đồng thời hiển thị trên màn hình
Hiệu chỉnh là bước thiết lập mối tương quan giữa đầu dò và các giá trị độ dày chuẩn đã biết, nhằm đảm bảo kết quả đo phù hợp với điều kiện bề mặt thực tế. Phương pháp hiệu chỉnh được lựa chọn tùy thuộc vào đặc điểm bề mặt và yêu cầu đo.
Quá trình này được thực hiện thông qua phím Cal. Người dùng có thể chọn phương pháp hiệu chỉnh trong mục Cal method và làm theo hướng dẫn hiển thị trên màn hình. Khi được yêu cầu, đầu dò được đặt vào miếng chuẩn hoặc bề mặt kim loại chưa sơn. Các miếng chuẩn có thể chồng lên nhau để tạo độ dày lớn hơn.
Với đầu dò FNF, hiệu chỉnh cần được thực hiện cho cả hai chế độ F và NF. Đối với đầu dò Ultra hoặc Scan khi hoạt động ở chế độ quét, hiệu chỉnh bằng phương pháp Smooth hoặc hai điểm sẽ cho kết quả ổn định hơn.
Màn hình màu của Elcometer A456 hiển thị các giá trị đo và thông số thống kê bằng ký tự màu trắng. Các mục menu và biểu tượng hiển thị bằng màu da cam. Khi giá trị đo vượt ngoài giới hạn cài đặt, màn hình hiển thị cảnh báo màu đỏ đối với các phiên bản hỗ trợ giới hạn. Ký hiệu ba dấu gạch ngang xuất hiện khi kết quả nằm ngoài phạm vi hoạt động của đầu dò.
Trong trường hợp nút mềm Cal nhấp nháy, điều này cho thấy cần thực hiện hiệu chỉnh trước khi tiếp tục đo.





