ISO 12945-2 là gì?
ISO 12945-2:2020 là phương pháp xác định xu hướng xuất hiện xù lông, xơ hóa hoặc bết trên bề mặt vải bằng phương pháp Martindale cải biên. Trong quá trình sử dụng, các sợi trên bề mặt có thể dịch chuyển, rối vào nhau và tạo thành những viên xơ nhỏ. Hiện tượng này thường làm thay đổi ngoại quan của vật liệu, dù mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy theo loại trang phục và mục đích sử dụng vải.
Đối với bộ phận phát triển sản phẩm, phòng kiểm soát chất lượng và đơn vị nghiên cứu vật liệu dệt, phép thử tạo cơ sở để quan sát sự thay đổi bề mặt trong điều kiện ma sát được kiểm soát. Kết quả cần được xem xét cùng yêu cầu kỹ thuật nội bộ, loại vật liệu và điều kiện xử lý mẫu đã thống nhất.

Mục tiêu của phương pháp Martindale cải biên
Phương pháp này mô phỏng tác động ma sát lên vải theo các hướng thay đổi liên tục. Mẫu được cọ xát ở áp lực thấp với vật liệu mài đã biết, sau đó mức độ biến đổi của bề mặt được đối chiếu với chuẩn đánh giá phù hợp. Chuyển động thử nghiệm có quỹ đạo Lissajous tiêu chuẩn.
Ba dạng thay đổi bề mặt thường được quan sát gồm:
- Xù lông (pilling): các viên xơ nhỏ hình thành trên bề mặt vải.
- Xơ hóa (fuzzing): bề mặt trở nên xù, làm giảm vẻ đồng đều của vật liệu.
- Bết (matting): sợi bị ép hoặc nằm bệt, khiến kết cấu và hiệu ứng thị giác của bề mặt thay đổi.
Vì các biểu hiện này có thể đồng thời xuất hiện, việc đánh giá cần quan sát toàn bộ bề mặt thay vì chỉ tập trung vào một điểm riêng lẻ. Mục tiêu không chỉ là ghi nhận có hay không hiện tượng xù lông, mà còn là nhận diện mức độ thay đổi ngoại quan sau ma sát.
Điều kiện và chuẩn bị mẫu thử
Thử nghiệm được thực hiện trong điều kiện môi trường tiêu chuẩn. Phương pháp này không áp dụng cho vải có độ dày vượt quá 3 mm, do ngàm giữ mẫu có thể không cố định mẫu đầy đủ.
Mẫu có thể được đánh giá trước hoặc sau khi giặt. Có thể xử lý trước bằng giặt hoặc giặt khô; khi cần, hai hình thức này đều có thể được áp dụng. Tuy nhiên, tình trạng mẫu trước thử nghiệm cần được các bên thống nhất trước để kết quả có cơ sở so sánh rõ ràng.
Kích thước và số lượng mẫu
Đường kính mẫu trong giá giữ là 140(0,+5) mm. Mẫu đặt trên bàn xù lông có thể là hình tròn đường kính 140(0,+5) mm hoặc hình vuông cạnh (150±2) mm. Khi sợi hoặc chỉ lỏng ở mép có thể gây nhăn hay ảnh hưởng vùng ma sát, mép mẫu có thể được cố định, chẳng hạn bằng dán keo hoặc băng dính.
Tối thiểu cần ba bộ mẫu, mỗi bộ gồm hai mẫu: một mẫu trong bộ gá và một mẫu trên bàn xù lông đóng vai trò vật liệu mài. Nếu sử dụng vật liệu mài bằng vải len trên bàn xù lông, cần thử ít nhất ba mẫu. Khi thử nhiều hơn ba mẫu, số lượng mẫu được chọn là số lẻ. Có thể lấy thêm mẫu để phục vụ chấm cấp so sánh.
Vai trò của máy thử Martindale
Máy thử mài mòn và xù lông Martindale được dùng để xác định khả năng chống mài mòn và chống xù lông của nhiều cấu trúc dệt. Thiết bị giúp duy trì chu trình ma sát lặp lại và chuyển động thay đổi hướng, hỗ trợ tính nhất quán khi so sánh các mẫu trong cùng điều kiện thử.
Theo dữ liệu thiết bị tham khảo, phiên bản nâng cấp sử dụng hệ dẫn động servo kép và có sáu chế độ thử: mài mòn 60×60, xù lông 24×24, 60-X, 60-Y, 24-X và 24-Y. Việc chuyển đổi chế độ được thực hiện mà không cần thao tác chuyển đổi phần cứng. Khi lựa chọn thiết bị và cấu hình thử, đơn vị sử dụng cần đối chiếu yêu cầu của phương pháp áp dụng với cấu hình thực tế của máy.
Nguyên tắc chấm cấp bề mặt vải
Sau thử nghiệm, mẫu tròn đường kính 38 mm được đặt ngay ngắn lên băng dính hai mặt trong hộp chấm cấp. Dưới điều kiện chiếu sáng phù hợp, bề mặt trước của từng mẫu được so sánh với vải chuẩn hoặc ảnh chuẩn thích hợp. Góc quan sát được nêu là nhìn từ trên xuống khoảng 45°.
| Cấp | Mô tả bề mặt |
|---|---|
| 5 | Không thay đổi. |
| 4 | Mài mòn bề mặt nhẹ và/hoặc xù lông nhẹ. |
| 3 | Mài mòn và/hoặc xù lông mức trung bình; viên xơ có kích thước, mật độ khác nhau phủ một phần bề mặt mẫu. |
| 2 | Mài mòn và/hoặc xù lông đáng kể; viên xơ có kích thước, mật độ khác nhau phủ phần lớn bề mặt mẫu. |
| 1 | Mài mòn và/hoặc xù lông nghiêm trọng; viên xơ có kích thước, mật độ khác nhau phủ toàn bộ bề mặt mẫu. |
Thang cấp cho thấy cấp 5 tương ứng với bề mặt không thay đổi, còn cấp 1 thể hiện thay đổi nghiêm trọng. Để diễn giải kết quả đúng bối cảnh, nên lưu lại tình trạng xử lý mẫu, số lượng mẫu, vật liệu mài và điều kiện quan sát. Cách ghi nhận nhất quán giúp phòng thử nghiệm so sánh mẫu vật liệu, theo dõi biến động chất lượng và trao đổi yêu cầu ngoại quan rõ ràng hơn.
Lưu ý khi áp dụng ISO 12945-2
ISO 12945-2 tập trung vào xu hướng thay đổi bề mặt do ma sát trong phép thử quy định. Kết quả là dữ liệu hỗ trợ đánh giá ngoại quan của vải, không nên tách rời khỏi mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm. Việc thống nhất tình trạng mẫu trước thử, tuân thủ yêu cầu về kích thước và thực hiện chấm cấp trong điều kiện phù hợp là các yếu tố quan trọng để duy trì khả năng đối chiếu kết quả.





