Trong kiểm soát chất lượng và kiểm tra bề mặt trước khi sơn phủ, việc nhận biết bụi rời có ý nghĩa quan trọng. Bụi có thể làm giảm độ bám dính của lớp phủ; đồng thời có khả năng giữ ẩm, từ đó làm tăng nguy cơ ăn mòn. Vấn đề này đặc biệt đáng lưu ý với bề mặt thép đã làm sạch bằng phun hạt.
Thử bụi băng dính theo ISO 8502-3 là phương pháp trực quan để đánh giá lượng bụi và cấp kích thước hạt trên bề mặt đã chuẩn bị. Dù thao tác thu mẫu tương đối đơn giản, kết quả chỉ đáng tin cậy khi vị trí thử, điều kiện quan sát và cách đối chiếu ảnh chuẩn được duy trì nhất quán.

Vì sao cần kiểm tra bụi trước khi sơn phủ?
Bề mặt có thể trông sạch nhưng vẫn còn bụi rời sau quá trình chuẩn bị. Nếu không được phát hiện, các hạt này có thể tạo lớp ngăn cách giữa nền thép và lớp sơn. Vì vậy, phép thử nên được thực hiện tại các vị trí đại diện cho khu vực sẽ sơn, thay vì chỉ chọn điểm có vẻ sạch nhất hoặc bẩn nhất.
Kết quả đánh giá gồm hai thông tin riêng biệt: cấp lượng bụi và cấp kích thước hạt. Cả hai cần được ghi nhận rõ để mô tả tình trạng bề mặt một cách đầy đủ.
Quy trình thử bụi băng dính theo ISO 8502-3
1. Chọn vị trí thử đại diện
Chọn khu vực phản ánh điều kiện chung của bề mặt đã chuẩn bị và điển hình cho vùng sẽ phủ sơn. Nên tránh các chi tiết cục bộ như mép, góc, vết bắn hàn, vùng có dầu hoặc ẩm nhìn thấy, cũng như khu vực đã bị tác động do thao tác hay di chuyển. Mục tiêu là đánh giá hiện trạng tổng thể, không phải hiện trạng ngoại lệ.
2. Chuẩn bị băng dính
Dùng băng dính trong suốt phù hợp cho phép thử ISO 8502-3. Trước khi thử, loại bỏ ba vòng băng đầu tiên của cuộn. Cắt một đoạn băng dài khoảng 20 cm. Khi thao tác, chỉ cầm phần hai đầu để hạn chế làm nhiễm bẩn mặt keo.

3. Dán và lấy mẫu bụi
Ép khoảng 15 cm phần băng mới lộ ra lên bề mặt cần thử bằng lực chắc và đồng đều. Có thể dùng ngón tay cái hoặc con lăn băng dính. Di chuyển qua băng ba lần theo mỗi hướng, giữ tốc độ ổn định; mỗi lượt di chuyển khoảng 5–6 giây. Sau đó, bóc băng khỏi bề mặt và dán lên bảng hiển thị trong suốt để chuẩn bị quan sát.
Con lăn băng dính có thể hỗ trợ tạo lực ép đều hơn, góp phần cải thiện tính nhất quán giữa các lần thử. Khi dùng con lăn, giữ băng ở giữa các vạch dẫn hướng, ấn xuống đều và lăn theo cùng số lượt, tốc độ như quy trình trên.

4. Chuẩn bị điều kiện quan sát
Đặt bảng hiển thị lên nền đen, trắng hoặc nền hai tông màu; lựa chọn nền tạo độ tương phản tốt nhất với bụi trên băng. So sánh trực quan mẫu thử với ảnh tham chiếu để xác định lượng bụi và cấp kích thước hạt.
Điều kiện quan sát nên có ánh sáng đầy đủ, đồng đều và không bị chói hay phản xạ. Người kiểm tra cần giữ khoảng cách quan sát nhất quán khi đối chiếu các mẫu. Với mỗi loại bề mặt, thực hiện tối thiểu ba phép thử. Nếu bất kỳ kết quả nào chênh lệch quá một cấp về lượng bụi hoặc kích thước bụi, cần thực hiện thêm ít nhất hai phép thử và báo cáo giá trị trung bình của cấp lượng bụi.
Cách đánh giá lượng bụi và kích thước hạt
Đánh giá lượng bụi
Lượng bụi được xác định bằng cách so sánh diện mạo tổng thể của vùng băng thử với ảnh tham chiếu. Không cần dùng độ phóng đại cho bước này. Không nên xếp cấp chỉ dựa trên vài hạt đơn lẻ hoặc điểm bẩn nhất, bởi đánh giá lượng bụi dựa trên mức độ phủ tổng thể chứ không phải đếm số hạt.
Khi băng dính bị đổi màu đồng đều, thường là nâu đỏ hoặc đen, kết quả cần được ghi là cấp lượng bụi 5 và cấp kích thước hạt 1. Trong trường hợp cần mô tả chi tiết hơn, có thể dùng giá trị trung gian theo nửa cấp, chẳng hạn 2,5 khi mẫu nằm giữa cấp 2 và cấp 3.

Đánh giá cấp kích thước hạt
Cấp kích thước hạt được đánh giá độc lập với lượng bụi. Quan sát các hạt chiếm ưu thế trên băng và đối chiếu với phân loại trong ISO 8502-3. Cấp kích thước được ghi bằng số từ 0 đến 5. Với các hạt nhỏ, có thể sử dụng kính lúp 10x để hỗ trợ chọn cấp phù hợp.
Các khoảng kích thước đi kèm trong mô tả chỉ có vai trò hướng dẫn trực quan, không yêu cầu đo trực tiếp từng hạt. Vì đây là phương pháp so sánh bằng mắt, việc duy trì cùng điều kiện ánh sáng, nền quan sát và khoảng cách xem là rất cần thiết.
Thông tin cần có trong báo cáo thử bụi
Báo cáo cần giúp người đọc nhận diện được bề mặt đã kiểm tra và hiểu bối cảnh của kết quả. Có thể sử dụng biểu mẫu báo cáo bụi đi kèm bộ PosiTest DT để lưu thông tin và giữ lại băng thử thực tế.
- Thông tin nhận diện bề mặt được kiểm tra.
- Viện dẫn ISO 8502-3.
- Thông tin nhận diện băng dính đã dùng.
- Thông tin về nền hoặc giá đỡ dùng để quan sát băng thử.
- Mô tả vị trí thử, các đặc điểm liên quan và hướng của vùng thử.
- Cấp lượng bụi và cấp kích thước hạt của từng bề mặt.
- Các sai khác so với quy trình, nếu có.
- Điều kiện bất thường hoặc hiện tượng quan sát được.
- Ngày giờ tiến hành thử.
Lưu ý để kết quả nhất quán hơn
Sự khác biệt giữa hai người kiểm tra có thể xuất phát từ ánh sáng, góc nhìn, khoảng cách quan sát, độ tương phản của nền, cách chọn vị trí hoặc cách diễn giải ảnh tham chiếu. Đây là đặc điểm vốn có của phương pháp đánh giá trực quan, không phải phép đo trực tiếp.
Để giảm biến thiên, nên dùng cùng một loại băng dính trong toàn bộ dự án, lý tưởng nhất là từ cùng một cuộn. Giữ ảnh tham chiếu sạch, không hư hại; không đánh giá quá mức các hạt riêng lẻ. Nếu cần chụp ảnh để lưu hồ sơ, hãy thực hiện sau khi đã hoàn thành bước phân cấp trực quan.
Thực hiện đúng quy trình, chọn vị trí mang tính đại diện và báo cáo đồng thời lượng bụi lẫn cấp kích thước hạt sẽ giúp việc kiểm tra trước khi sơn phủ rõ ràng, có cơ sở và dễ trao đổi giữa các bên liên quan.





