For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Tải điện tử DC ITECH IT8906G-150-600 (150V/600A/6kW, 4U)

ModelIT8906G-150-600
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Thông số định mức (0~40℃)

Điện áp: 0~150V

Dòng điện: 0~60A, 0~600A

Công suất: 6kW

Điện áp hoạt động tối thiểu: 0.075V/60A, 0.75V/600A

Chế độ CV (Constant Voltage – điện áp không đổi)

Dải: 0~18V, 0~150V

Độ phân giải: 1mV, 10mV

Độ chính xác: ±(0.05% + 0.05%FS), ±(0.05% + 0.05%FS)

Chế độ CC (Constant Current – dòng không đổi)

Dải: 0~60A, 0~600A

Độ phân giải: 1mA, 10mA

Độ chính xác: ±(0.05% + 0.1%FS), ±(0.05% + 0.1%FS)

Chế độ CR (Constant Resistance – điện trở không đổi)

Dải: 0.0015Ω ~ 150Ω

Độ chính xác: Vin / Rset × (0.2%) + 0.2% I.F.S

Chế độ CP (Constant Power – công suất không đổi)

Dải: 6kW

Độ phân giải: 0.1W

Độ chính xác*1: 0.2% + 0.2%FS

Chế độ động (Dynamic Mode)

Chế độ động*2: CC Mode

T1 & T2: 20µs ~ 3600s / Độ phân giải: 1µs / 10ms / 100ms

Độ chính xác: 5µs ±100ppm

Độ dốc tăng/giảm: 0.001~3A/µs, 0.01~30A/µs

Thời gian tăng tối thiểu: ≈12µs, ≈12µs

Dải đo

Điện áp đo (Readback Voltage)

Dải: 0~18V, 0~150V

Độ phân giải: 1mV, 10mV

Độ chính xác: ±(0.025% + 0.025%FS), ±(0.025% + 0.025%FS)

Dòng điện đo

Độ phân giải: 1mA, 10mA

Độ chính xác: ±(0.05% + 0.1%FS), ±(0.05% + 0.1%FS)

Công suất đo

Độ phân giải: 0.1W

Độ chính xác*1: ±(0.2% + 0.2%FS)

Chú thích:

*1: Công suất toàn thang (F.S.) = Điện áp toàn thang × Dòng điện toàn thang

*2: Giá trị dòng tải không nhỏ hơn 4%FS_CCH

Thông tin có thể thay đổi mà không cần báo trước

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi