Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
USB Host (Mặt trước):
USB 2.0, Type A, hỗ trợ USB flash drive.
Hỗ trợ định dạng FAT32 & exFAT.
Chức năng: Hỗ trợ nâng cấp firmware.
USB Device (Mặt sau):
USB 3.0, Type C, USBTMC.
Ethernet:
Đầu nối RJ-45: 10/100/1000BASE-T.
Cấu hình IP: tĩnh hoặc DHCP (thủ công hoặc tự động).
IEEE-488.2:
Hỗ trợ các lệnh chung và mô hình trạng thái theo tiêu chuẩn IEEE Std 488.2.
Lập trình:
Bộ xử lý script kiểm thử tích hợp (TSP – Test Script Processor) có thể truy cập từ bất kỳ giao diện host nào:
Phản hồi các lệnh điều khiển thiết bị riêng lẻ.
Phản hồi các script kiểm thử tốc độ cao gồm lệnh điều khiển từ xa và các câu lệnh ngôn ngữ test script (TSL) (ví dụ: rẽ nhánh, vòng lặp, tính toán).
Có thể thực thi các script kiểm thử tốc độ cao được lưu trong bộ nhớ mà không cần sự can thiệp từ host.
Đồng hồ thời gian thực (RTC): Lưu giữ dữ liệu trong 1 năm.
Bộ nhớ (chỉ cho user scripts): 256 MB (tương đương ~4 triệu dòng code).
Màn hình mặt trước:
Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm.
Độ phân giải: 480 × 128 RGB TFT.
Điều khiển bổ sung: Núm điều hướng/điều khiển dạng xoay với bộ mã hóa lựa chọn.
Bảo mật bằng mật khẩu: Tối đa 24 ký tự.
Kích hoạt:
Ứng dụng: DIGIO & TSP-Link.
Mức ngõ vào: TTL.
Thời gian chuyển mức ngõ vào, tối đa: <100 ns.
Từ Trigger In đến Trigger Out: 0.5 µs.
Độ chính xác bộ hẹn giờ Trigger: ±200 ns.
Độ ồn âm học: Áp suất âm Lp <70 dB(A) ở khoảng cách 1 mét, trong không gian mở.
Tuân thủ LXI: Phiên bản 1.6, tuân thủ tiêu chuẩn LXI Device Specification 2023.
Nguồn cấp: 100 – 240 VAC, 50–60 Hz (tự động nhận dạng), tối đa 1000 VA.
EMC: Tuân thủ Chỉ thị EMC của Liên minh Châu Âu.
An toàn: Tuân thủ Chỉ thị Điện áp thấp của Liên minh Châu Âu. Được NRTL chứng nhận theo chuẩn 61010-1.
Môi trường: Tuân thủ Chỉ thị RoHS của Liên minh Châu Âu.
Kích thước: Cao 44 mm × Rộng 483 mm × Sâu 624 mm.
Khối lượng: 12.8 kg.
Điều kiện môi trường:
Chỉ dùng trong nhà.
Độ cao: Tối đa 2000 m so với mực nước biển.
Hoạt động: 0 °C đến 50 °C, độ ẩm tối đa 70%RH. (Xem thông số mô-đun để biết yêu cầu bổ sung).
Lưu trữ: -25 °C đến 65 °C.
Giao diện I/O số (Digital I/O):
Đầu nối: 30 pin, cổng female (Samtec TFM Series).
Chân vào/ra: 18 chân I/O hai chiều.
Chân cấp nguồn 5V: 3 chân, giới hạn 600 mA @ >4 V, bảo vệ cầu chì bán dẫn.
Chân nối đất: 6 chân.
Thông số I/O số (chân 1–18):
Dòng ISINK, tối đa mỗi chân: 250 mA.
Dòng ISOURCE, tối đa mỗi chân: 2,0 mA.
Điện áp tuyệt đối VIN: 5,25 V đến –0,25 V.
Vext: 5 V đến 33 V.
VIH tối thiểu: 3.7 V.
VIL tối đa: 0.7 V.
VOL tối đa tại 5 mA Isink: 0.7 V.
VOL tối đa tại Isink max: 2.7 V.
VOH tối thiểu tại 0.4 mA nguồn: 2.4 V.