Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Thông số kỹ thuật – Kích thước
Loại HM: HM 030 U
Dải đo (lít/phút): 40 - 600L/phút
Hệ số K (xung/lít): 204 xung/l
Ấp suẩt tối đa: 420 [6,090] (bar/psi)
Tần số tối đa (Hz): 860 Hz
Trọng lượng 1.4 kg
Thông số kỹ thuật – Tổng quan
Độ chính xác đo lường: ±0.5%
Độ lặp lại: ±0.5 % (trong dải đo tiêu chuẩn)
Độ tuyến tính: ±2.5 % của lưu lượng thực tế
Dải độ nhớt (tiêu chuẩn): 30 mm²/s
Vật liệu
Vỏ: theo DIN 3.4365 [EN AW-7075]
Các bộ phận bên trong: theo DIN 1.4305 [AISI 303]
Bánh xe: theo DIN 1.4122 / 1.4104
Vòng bi: Vòng bi bi thép không gỉ
Nhiệt độ môi chất: -40 °C đến +120 °C [-40 °F đến +248 °F]
Kích thước: Xem bản vẽ kích thước
Môi chất phù hợp: Theo PED 2014/68/EU, nhóm môi chất theo Điều 13, Nhóm 2
Tham khảo datasheet để lựa chọn model phù hợp