Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Units: g, mg, gn, dwt, tl (Tw), tl (HK), ozt, tl (Singap, Malays), ct, mo, lb, oz
Linearity: ± 0,0001 g
Interfaces: RS-232 standard
GTIN/EAN number: 4045761252882
Readability [d]: 0,00001 g
Reproducibility: 0,00005 g
Material housing: plastic
Adjustment options: Internal calibration (automatic)
Net weight approx.: 6 kg
Stabilization time: 10 s
Ambient temperature: 5 °C – 35 °C
Material draught shield: glass
Material weighing plate: stainless steel
Weighing capacity [Max]: 210 g
Readability carat [d] (ct): 0,001 ct
Dimension housing (W×D×H): 210×340×330 mm
Recommended adjusting weight: 200 g (E2)
Weighing capacity [Max] (ct): 1050 ct
Construction type of the scale: Single-range balance
Dimensions weighing surface (Ø): 80 mm
