Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Units: g, dwt, tl (Tw), tl (HK), ozt, tl (Singap, Malays), ct, lb, oz, to, mom
Linearity: ± 0,005 g
Interfaces: RS-232 standard, USB-Device
GTIN/EAN number: 4045761144903
Readability [d]: 0,001 g
Reproducibility: 0,002 g
Material housing: plastic
Adjustment options: Internal calibration (automatic)
Net weight approx.: 3,6 kg
Stabilization time: 3 s
Ambient temperature: 15 °C – 35 °C
Material draught shield: plastic, glass
Material weighing plate: stainless steel
Weighing capacity [Max]: 300 g
Dimension housing (W×D×H): 220×340×321 mm
Recommended adjusting weight: 300 g (F1)
Construction type of the scale: Single-range balance
Dimensions weighing surface (Ø): 80 mm




