Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Units: g, gn, dwt, ozt, ct, oz
Linearity: ± 0,3 g
GTIN/EAN number: 4045761217522
Readability [d]: 0,01 g
Reproducibility: 0,2 g
Material housing: plastic
Adjustment options: Adjusting with external weight
Net weight approx.: 0,20 kg
Stabilization time: 2 s
Ambient temperature: 0 °C – 40 °C
Material weighing plate: stainless steel
Weighing capacity [Max]: 150 g
Readability carat [d] (ct): 0,05 ct
Dimension housing (W×D×H): 100×130×18 mm
Recommended adjusting weight: 50 g (M2); 100 g (M2)
Weighing capacity [Max] (ct): 750 ct
Construction type of the scale: Single-range balance
Dimensions weighing surface (Ø): 81 mm