Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Dải đo (phụ thuộc vào đầu đo)
Điện từ (EP-100): 0-2500µm hoặc 99.0mils
Dòng điện xoáy (HP-100): 0-1200µm hoặc 47.0mils
Độ chính xác (phụ thuộc vào đầu đo)
Điện từ (EP-100): < 15µm: ±0.3mm, ≥ 15µm: ±2%, ≥ 1000μm: ±3%
Dòng điện xoáy (HP-100): < 50μm:±1.0µm, ≥ 50µm: ±2%
Độ phân giải: 0.1μm ( <100μm), 1μm (>100μm)
Màn hình: Kỹ thuật số (LCD có đèn nền)
Bộ nhớ dữ liệu: 24.000 dữ liệu đo
Số lượng bộ nhớ ứng dụng: 50 (mỗi đầu dò)
Đầu ra bên ngoài: USB
Nguồn điện: 100-240V AC (50/60Hz) hoặc pin 1.5V (AA kiềm) ×8 (máy chính ×4, máy in ×4)
Công suất tiêu thụ: 25W
Tuổi thọ pin: 70 giờ (khi tắt máy in và đèn nền)
Phạm vi hoạt động nhiệt độ/độ ẩm: 0 đến 40°C, <85% RH (không ngưng tụ)
Kích thước và trọng lượng: 126mm (W) × 256mm (D) × 93mm (H), 750g


