Nguồn DC cho thiết bị di động viễn thông KEYSIGHT 66309D (15 V, 3 A, 45 W)
Số lượng ngõ ra: 2
Thông số định mức ngõ ra chính
Điện áp: 0 đến 15 V
Dòng điện: 0 đến 3 A
Dòng đỉnh trong tối đa 7 mili giây: 5 A
Độ chính xác lập trình ở 25°C ±5°C (theo % giá trị đặt cộng thêm giá trị cố định):
Điện áp: 0.05% + 10 mV
Dòng điện: 0.05% + 1,33 mA
Ripple và nhiễu (20 Hz đến 20 MHz):
Điện áp (rms / đỉnh-đỉnh): 6 mV
Dòng điện (rms): 2 mA
Độ chính xác đo DC:
Điện áp: 0.03% + 5 mV
Dòng điện (từ +20 mA đến dòng định mức): 0.2% + 0.5 mA
Dòng điện (từ -20 mA đến -dòng định mức): 0.2% + 1.1 mA
Từ -3 A đến +5 A: 0.2% (không có giá trị cộng thêm)
Từ -1 A đến +1 A: 0.1% (không có giá trị cộng thêm)
Từ -20 mA đến +20 mA: 0.1% + 2.5 µA
Hệ thống đo động (Dynamic Measurement System):
Dung lượng bộ đệm: 4096 điểm
Khoảng thời gian lấy mẫu: 15 µs đến 31.200 s
Thời gian đáp ứng chuyển tiếp: < 35 µs
Sụt áp chuyển tiếp (điển hình với dây 22 AWG dài tối đa 15 feet): 70 mV
Đầu vào vôn kế:
Dải đo: -25 đến +25 VDC
Độ chính xác đọc lại DC ở 25°C ±5°C: 0,04% + 5 mV
Ngõ ra phụ (Auxiliary Output):
Thông số định mức ngõ ra:
Điện áp: 0 đến 12 V
Dòng điện: 0 đến 1.5 A
Độ chính xác lập trình:
Điện áp: 0.2% + 40 mV
Dòng điện: 0.2% + 4.5 mA
Độ chính xác đo DC:
Điện áp: 0.2% + 15 mV
Dòng điện: 0.2% + 3 mA
Ripple và nhiễu (20 Hz đến 20 MHz):
Điện áp (rms / đỉnh-đỉnh): 6 mV
Dòng điện (rms): 2 mA
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

