Kiểm soát chất lượng lớp phủ bê tông cần bắt đầu từ việc xác nhận nền bê tông phù hợp để sơn, sau đó kiểm tra biên dạng bề mặt, điều kiện môi trường, chiều dày lớp phủ và độ bám dính. Các bước này giúp nhận diện những yếu tố có thể dẫn đến phải làm lại hoặc hư hỏng lớp phủ sớm.
Trước khi áp dụng quy trình, bề mặt bê tông cần được đánh giá là chắc chắn, không bị ảnh hưởng bởi bụi, dầu mỡ và có mức ẩm phù hợp cho công việc sơn phủ. Việc ghi nhận kết quả kiểm tra cũng hữu ích cho công tác theo dõi và nghiệm thu.

Vì sao lớp phủ trên bê tông cần được kiểm soát chất lượng?
Lớp phủ trên bê tông cần được kiểm soát vì các sai sót trong chuẩn bị và thi công có thể làm tăng nguy cơ hư hỏng lớp phủ, từ đó khiến nền vật liệu xuống cấp sớm và phát sinh nguồn lực sửa chữa. Một quy trình kiểm soát toàn diện là yếu tố quan trọng để hướng đến độ bền và hiệu năng của hệ phủ.
Bê tông có bề mặt có thể thô ráp và mức độ không đồng đều nhất định. Vì vậy, chỉ kiểm tra sau khi hoàn thành có thể không đủ; các điểm cần theo dõi nên được thực hiện trước, trong và sau quá trình phủ.
Kiểm tra biên dạng bề mặt bê tông trước khi phủ như thế nào?
Biên dạng bề mặt bê tông cần tương thích với lớp phủ dự kiến áp dụng. Đặc tính này còn được gọi là độ nhám hoặc biên dạng neo, và là một trong các nội dung cần xem xét đầu tiên khi chuẩn bị bề mặt.
ASTM D7682 đề cập hai cách xác định biên dạng: so sánh trực quan và đo định lượng. Một phương pháp có thể dùng bột trét hai thành phần đóng rắn nhanh để lấy khuôn nổi của mẫu bề mặt; khuôn này có thể được so sánh với mẫu CSP của ICRI hoặc đo tại nhiều vị trí bằng dụng cụ phù hợp.
Việc lưu lại khuôn hoặc kết quả đo tạo thành hồ sơ tham chiếu cho biên dạng bề mặt. Điều này đặc biệt hữu ích khi cần đối chiếu giữa yêu cầu chuẩn bị, vật liệu phủ và tình trạng thực tế của nền bê tông.
Điều kiện môi trường ảnh hưởng thế nào đến thi công lớp phủ bê tông?
Điều kiện môi trường trong giai đoạn xử lý bề mặt và thi công là yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng lâu dài của lớp phủ trên bê tông. Đo và ghi lại các điều kiện áp dụng giúp hạn chế việc làm lại cũng như nguy cơ hư hỏng sớm của lớp phủ bảo vệ.
Các yêu cầu và khuyến nghị về điều kiện khí hậu có thể được quy định trong tiêu chuẩn liên quan hoặc bởi nhà sản xuất lớp phủ. Thiết bị điện tử cầm tay, chẳng hạn PosiTector DPM, được nêu như một phương tiện để nhà thầu, đơn vị kiểm tra hoặc chủ sở hữu đo và lưu dữ liệu điều kiện môi trường.
Dữ liệu nên được ghi nhận trước, trong và sau công đoạn phủ khi cần chứng minh việc quan sát điều kiện thi công. Kết quả này không thay thế yêu cầu kỹ thuật của hệ sơn, mà hỗ trợ việc kiểm soát quá trình theo các yêu cầu đó.
Đo chiều dày lớp phủ trên bê tông để làm gì?
Đo chiều dày lớp phủ nhằm kiểm soát chi phí vật liệu đồng thời xác nhận độ che phủ bảo vệ phù hợp. Đây cũng là nội dung có thể được kiểm tra độc lập khi hoàn tất công trình theo yêu cầu hợp đồng.
Lớp phủ dùng trên bê tông có thể là sơn latex, acrylic, lacquer, urethane, epoxy hoặc nhựa polyester; bề mặt lớp phủ cũng có thể từ cứng đến mềm, nhẵn đến có kết cấu. Độ thô của bê tông có thể làm các phép đo chiều dày biến thiên đáng kể, nên cần áp dụng cách lấy số đọc phù hợp với phương pháp kiểm tra.
ASTM D6132 mô tả phép đo không phá hủy chiều dày màng khô của lớp phủ hữu cơ bằng thiết bị siêu âm. Theo dữ liệu nguồn, PosiTector 200 truyền dao động siêu âm vào lớp phủ thông qua đầu dò, với chất ghép âm được sử dụng trên bề mặt.
SSPC-PA 9 cũng đề cập đo chiều dày lớp phủ khô trên nền gốc xi măng bằng thiết bị siêu âm. Phương pháp này xác định chiều dày dựa trên giá trị trung bình của số lượng tối thiểu các số đọc đạt yêu cầu tại các khu vực đo điểm riêng biệt.
Thử độ bám dính kéo bật cho biết điều gì về lớp phủ bê tông?
Thử độ bám dính kéo bật cho biết khả năng chống tách của lớp phủ khỏi nền khi chịu lực kéo vuông góc với bề mặt. Lực kéo bật đo được là chỉ dấu trực tiếp về độ bền bám dính kéo giữa lớp phủ và nền bê tông.
ASTM D7234 nêu phương pháp xác định độ bám dính kéo bật của lớp phủ trên bê tông bằng thiết bị thử di động. Với các thiết bị như PosiTest AT Automatic & Manual, một dolly có mặt phẳng được dán lên lớp phủ; sau khi keo dán đóng rắn, bộ truyền động được kết nối và áp lực được tăng dần.
Khi thử trên bê tông, sự phá hủy có thể xảy ra trong chính bê tông nếu áp lực vượt độ bền kéo nội tại của vật liệu. Khi cắt phù hợp quanh dolly, phép thử còn có thể được dùng để đánh giá độ bền kéo của bê tông không phủ hoặc khu vực bê tông đã sửa chữa.
Những điểm nào nên có trong hồ sơ kiểm soát lớp phủ bê tông?
Hồ sơ kiểm soát nên phản ánh các kiểm tra đã thực hiện đối với tình trạng nền, biên dạng bề mặt, điều kiện môi trường, chiều dày lớp phủ và độ bám dính khi các nội dung này áp dụng cho hạng mục. Hồ sơ giúp truy xuất điều kiện quan sát và kết quả đo trong quá trình đánh giá chất lượng.
- Xác nhận bề mặt bê tông chắc chắn, sạch các chất nhiễm bẩn được nhận diện và phù hợp về độ ẩm trước khi sơn.
- Lưu kết quả so sánh hoặc đo biên dạng bề mặt khi cần đối chiếu với hệ phủ.
- Ghi nhận điều kiện môi trường trong các giai đoạn liên quan của quá trình thi công.
- Đo chiều dày theo phương pháp phù hợp với nền bê tông và lớp phủ thực tế.
- Đánh giá độ bám dính kéo bật khi yêu cầu kỹ thuật cần xác nhận liên kết giữa lớp phủ và nền.





