Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Điện áp đo định mức: 3×57.7/100V
Dòng điện đo định mức: 3×10(80)A
Chế độ nguồn làm việc: Chế độ nguồn AC phụ trợ
Ngõ vào công tắc: Không có DI
Ngõ ra relay: Không có ngõ ra relay
Ngõ vào nhiệt độ: 4
Đặc tính điện
Hệ thống: 3 pha 3 dây (3P3W), 3 pha 4 dây (3P4W)
Độ chính xác đo lường
Dòng điện: ±0.2%FS
Điện áp: ±0.2%FS
Công suất: cấp 0.5S
Tần số: 45–65Hz, sai số: ±0.2%
Điện năng tác dụng: cấp 0.5S
Điện năng phản kháng: cấp 2.0S
Nhiệt độ: -10℃~+85℃, sai số ±0.5℃; -45℃~+125℃, sai số ±2.0
Ngõ vào Digital
Điện áp hoạt động: 5 VDC
Ngõ ra Digital
Loại tiếp điểm: tiếp điểm cơ khí
Khả năng tải tiếp điểm: 220 VAC/5A, 30 VDC/5A
Công suất tiêu thụ: < 3W
Chức năng
Hiển thị
Màn hình: TFT LCD
Độ phân giải: 240×320
Truyền thông
Giao tiếp: RS485
Giao thức: Modbus-RTU, DL/T 645-2007
Tốc độ baud: 2400, 4800, 9600, 19200, 38400, 57600
Đo nhiệt độ
Phương pháp: cảm biến nhiệt độ kỹ thuật số
Ngõ ra xung
Ngõ ra PPS: Mặc định PPS
Xung điện năng: 1 optocoupler tác dụng, 1 optocoupler phản kháng
Hằng số xung: 7200 imp/kWh hoặc 400 imp/kWh (optional)
Truyền thông không dây
Chuẩn mạng: TD-LTE, FDD-LTE, GSM/GPRS
Băng tần
TD-LTE: Band 38/39/40/41
FDD-LTE: Band 1/3/5/8
GSM: Band 3/8
Thông số kỹ thuật 4G
TD-LTE: 3GPP R13 CAT1, tải xuống 7,5 Mbps, tải lên 1 Mbps
FDD-LTE: 3GPP R13 CAT1, tải xuống 10 Mbps, tải lên 5 Mbps
GSM: GPRS Class 12, tải xuống 384 kbps, tải lên 128 kbps
Công suất phát
TD-LTE: +23 dBm (Class 3)
FDD-LTE: +23 dBm (Class 3)
GSM Band 8: +33 dBm (Class 4)
GSM Band 3: +30 dBm (Class 1)
Chế độ truyền thông: Truyền dữ liệu trong suốt
Giao thức truyền thông: Modbus-RTU, DL/T 645-2007
Đặc tính cơ học
Khối lượng: ≤0.5 kg
Kích thước: 126 mm × 88.5 mm × 69.5 mm
Nhiệt độ làm việc: -20~70°C
Nhiệt độ lưu trữ: -25~70°C
Độ ẩm: ≤93%RH, không ngưng tụ, không khí không ăn mòn
Độ cao làm việc: ≤2500 m



