Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Đầu đốt kim: Đường kính lỗ trong Φ0.5mm ± 0.1mm, đường kính ngoài 9mm ≤ Φ, chiều dài ≥ 35mm, chất liệu thép không gỉ
Góc đầu đốt: 0° hoặc 45° (có thể điều chỉnh độ cao ngọn lửa)
Cặp nhiệt điện: Ø0.5mm, loại K (Ni/Cr - Ni/Al), vỏ bọc chống chịu nhiệt độ từ -40°C ~ 1100°C
Thời gian đốt: 0–999.9 giây ± 0.1 giây, có thể điều chỉnh (thông thường đặt 30 giây)
Thời gian duy trì cháy: 0–999.9 giây ± 0.1 giây, ghi tự động, có thể dừng thủ công khi hết thời gian
Chiều cao ngọn lửa: 12mm ± 1mm (kèm dụng cụ đo độ cao ngọn lửa)
Loại khí đốt: Khí butane, độ tinh khiết tối thiểu 95% (có thể sử dụng khí bật lửa đóng chai)
Dải đo nhiệt độ: 0 ~ 1000°C
Yêu cầu nhiệt độ ngọn lửa: Từ 100°C ± 2°C tăng lên đến 700°C ± 3°C trong thời gian 23.5 ± 1 giây
Khối đồng tiêu chuẩn: Đường kính 4mm ± 0.01mm, khối lượng 0.58g ± 0.01g (trước khi khoan), vật liệu Cu-ETP
Quy trình thử nghiệm: Điều khiển tự động, hoạt động độc lập, ổn định
Buồng thử: ≥ 0.5 m³
Kích thước máy: Rộng 1100mm × Sâu 700mm × Cao 1300mm, lỗ thoát khí Ø100mm
Điều khiển: Sử dụng vi điều khiển (single chip microcomputer) + màn hình cảm ứng
Tiêu chuẩn tham chiếu: EN 60695−11−5, IEC 60695−11−5, UL746A
Nguồn điện: 220V, 48–60Hz
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Trung và Tiếng Anh (có thể điều chỉnh).