Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Dải đo: X = 1000 mm, Y = 2000 mm, Z = 800 mm
Kích thước: 2280 × 3095 × 3080 mm
Tải trọng bàn làm việc: 2000 kg
Khối lượng máy: 4800 kg
MPEe: ≤ 1.9 + 3L/1000 μm
MPEp: ≤ 1.9 μm
Độ phân giải thang đo: 0.1 μm
Tốc độ 3D tối đa: 520 mm/s
Gia tốc 3D tối đa: 1200 mm/s²
Điều kiện môi trường
Yêu cầu phòng đặt máy:
Nhiệt độ phòng trung bình: 18 – 22°C
Độ chênh lệch nhiệt độ tối đa: 2°C/ngày, 1°C/giờ, 1°C/mét xung quanh máy
Độ ẩm: 40% – 70%
Hệ thống khí nén
Áp suất khí tối thiểu: 5.5 bar (0.55 MPa)
Lượng tiêu thụ khí: 250 NL/phút
Yêu cầu điện
Điện áp: 220V ± 10%
Tần số: 50/60 Hz
Dòng điện: 15 A
Công suất: < 1100 W
Điện trở nối đất: < 4 Ω

