Máy đo tọa độ KINGPO WH-686D-CNC (600x800x600 mm, ≤ 1.9 + 3L/1000 μm)
Dải đo: X = 600 mm, Y = 800 mm, Z = 600 mm
Kích thước: 1335 × 1680 × 2680 mm
Tải trọng bàn làm việc: 1500 kg
Khối lượng máy: 2100 kg
MPEe: ≤ 1.9 + 3L/1000 μm
MPEp: ≤ 1.9 μm
Độ phân giải thang đo: 0.1 μm
Tốc độ 3D tối đa: 520 mm/s
Gia tốc 3D tối đa: 1200 mm/s²
Điều kiện môi trường
Yêu cầu phòng đặt máy:
Nhiệt độ phòng trung bình: 18 – 22°C
Độ chênh lệch nhiệt độ tối đa: 2°C/ngày, 1°C/giờ, 1°C/mét xung quanh máy
Độ ẩm: 40% – 70%
Hệ thống khí nén
Áp suất khí tối thiểu: 5.5 bar (0.55 MPa)
Lượng tiêu thụ khí: 250 NL/phút
Yêu cầu điện
Điện áp: 220V ± 10%
Tần số: 50/60 Hz
Dòng điện: 15 A
Công suất: < 1100 W
Điện trở nối đất: < 4 Ω
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

