Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đo khí: O2/CO/Nhiệt độ khí thải (optional)
Nguyên lý đo: Galvanic cell/ Chronoamperometry/ Cặp nhiệt điện
Phạm vi đo: 0.0 - 25.0vol%/ 0 - 5,000ppm/ 0 - 750°C
Độ phân giải: 0.1vol%/ 1ppm/ 1°C
Độ chính xác chỉ định:
± 0.5vol%/ 0-200ppm;±20ppm giá trị chỉ thị; 201-5,000ppm;±10% giá trị chỉ thị/ ±5°C
Độ chính xác cảnh báo: ± 0.5vol%/ 0-200ppm;±20ppm giá trị chỉ thị; 201-5.000ppm;±10% giá trị chỉ thị/ ±5°C
Phương pháp lấy mẫu: Loại hút, Khoảng 0.6L/phút (ở nhiệt độ phòng với đầu dò lấy mẫu khí)
Màn hình: Tinh thể lỏng kỹ thuật số
Phương thức báo động: Đèn LED, màn hình LCD và còi
Thời gian phản hồi: Trong vòng 15 giây với mức phản hồi 90%
Nguồn điện: 3 pin khô cỡ AA Alkaline (LR6)
Thời gian hoạt động liên tục: Khoảng 20 giờ, không cảnh báo
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -10-40°C; 30-85%RH (không ngưng tụ)
Kích thước thân chính: 78(W) x 200(H) x 50(D)mm
Trọng lượng: Xấp xỉ 550g (bao gồm cả pin)
Phụ kiện tiêu chuẩn: Đầu dò lấy mẫu khí có bộ lọc NOx, bộ lọc bụi, hộp đựng
Suitable for O2, CO measurement in flue gas from combustion appliances Temperature measurement as an option
Not affected by CO2 within flue gas
Easy to read with big display
Failures, low flow alarm, battery capacity shown on display
Data logger function