Máy đo khí thải Kitagawa TX-611H (0 - 5,000ppm)
Đo khí: Carbon monoxide
Nguyên lý đo: Chronoamperometry
Phạm vi đo: 0 - 5,000ppm
Độ phân giải: 1ppm
Độ chính xác chỉ thị: 0-200ppm; ±20ppm giá trị chỉ thị/ 201-5,000ppm; ±10% giá trị chỉ thị
Độ chính xác cảnh báo: 0-200ppm; ±20ppm giá trị chỉ thị/ 201-5,000ppm; ±10% giá trị chỉ thị
Thời gian phản hồi: Trong vòng 15 giây với mức phản hồi 90%
Đo khí: Nhiệt độ khí thải. (optional)
Nguyên lý đo: Cặp nhiệt điện
Phạm vi đo: 0 - 750°C
Độ phân giải: 1°C
Độ chính xác chỉ định: ±5°C
Độ chính xác của cảnh báo: ±5°C
Phương pháp lấy mẫu: Loại hút khoảng 0.6L/phút (ở nhiệt độ phòng với đầu dò lấy mẫu khí)
Màn hình: Tinh thể lỏng kỹ thuật số
Phương thức báo động: Đèn LED, màn hình LCD và còi
Nguồn điện: 3 pin khô cỡ AA Alkaline (LR6)
Thời gian hoạt động liên tục: Khoảng 20 giờ, không báo thức
Phạm vi nhiệt độ hoạt động: -10-40°C; 30-85%RH (không ngưng tụ)
Kích thước: 78(W) x 200(H) x 50(D)mm
Trọng lượng: Xấp xỉ 550g (bao gồm cả pin)
Phụ kiện tiêu chuẩn: Đầu dò lấy mẫu khí có bộ lọc NOx, bộ lọc bụi, vòi lấy mẫu thực phẩm, vòi hình chìa khóa, hộp đựng
Suitable for CO measurement in flue gas from combustion appliances Temperature measurement as an option
Not affected by CO2 within flue gas
Easy to read with big display
Failures, low flow alarm, battery capacity shown on display
Data logger function
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

