Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Xác định lượng cặn cacbon còn lại sau khi làm bay hơi và nhiệt phân dầu trong những điều kiện nhất định, nhằm đưa ra một số chỉ dẫn về xu hướng tạo than cốc.
Thông số kỹ thuật
- Phù hợp tiêu chuẩn: ASTM D4530, D189; IP 398; ISO 10370, ISO 6615; DIN 51551
Yêu cầu nguồn điện: 230V 50-60Hz
Kích thước
- LxWxH, in. (Cm): 24.8x16.9x18.9 (63x43x48)
- Trọng lượng tịnh: 115 lbs (52.2kg)
Thông tin chở hàng
- Trọng lượng chở: 150 lbs (68.0kg)
- Kích thước: 36x23x27 in. (91.5x58.4x68.6cm)
Phụ kiện bao gồm
- 3 giá đỡ lọ: Lớn, Nhỏ và kết hợp
- Cleaning Cable
- Hook for Safe Hot Lid Manipulation
- Ống kết nối khí đốt
- Phần mềm điều hành và kết nối nối tiếp
- Extension Pipe for Exhaust Chimney
- Ticket Printer
Phụ kiện mua thêm
- K41000-7 Gas Connection Kit - One Gas Output
- K41000-9 Holder for 25-50-100 g Porcelain Crucibles
- K41000-1 Pack of 6 Porcelain Crucibles, 120ml, Tall Form
- K41000-10 Pack of 6 Porcelain Crucibles, 40ml, Tall Form
- K41000-11 Pack of 6 Porcelain Crucibles, 80ml, Low Form