Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Model SK59310XX gồm các phần như sau:
. Xe đựng phụ tùng SKX2613
. Hộp đựng dụng cụ SKX0213
. Bộ dụng cụ SK59310XXT với 94 chi tiết
Trọng lượng: 50kgBộ dụng cụ SK59310XX với 94 chi tiết
Xe phụ tùng SKX0213, hộp đựng SKX0213
Trọng lượng: 21.5kg
Chi tiết dụng cụ.
Đầu khẩu 1/4 inch: B2-05 đến 12
. Thanh nối dài 1/4 inch: BE2-050, 100
. Tay lắc vặn 1/4 inch: BR2E
. Đầu khẩu 3/8 inch: B3-08 đến 22
. Đầu khẩu dài 3/8 inch: B3L-08 đến 14
. Thanh nối dài 3/8 inch: BE3-050, 075, 150
. Núm vặn nhanh: BE3-Q,
. Đầu lắc léo loại 3/8 inch: BJ3
. Tay lắc vặn, tay vặn 3/8 inch: BR3E, BS3E
. Đầu lục giác chìm BT3-05S, 06S, 08S, 10S
. Đầu tháo bugi 3/8 inch: B3A-14SP, 16SP
. Tô vít 2 cạnh: D1M2-5, 6, 8
. Tô vít 4 cạnh: D1P2-1, 2, 3
. Tô vít ngắn 2 cạnh, 4 cạnh: D1MS-6, D1PS-2
. Bộ lục giác chìm chữ L: HL259SP
. Tròng 2 đầu:
M5-0810, 1012, 1113, 1214, 1315, 1417, 1618, 1719, 2224
. Cờ lê tròng tự động: MSR1A-08, 10, 12, 13, 14, 17
. Đầu chuyển: BZ14-BA3
. Kìm 2 lỗ kết hợp: PJ-200
. Kìm nhọn: PSL-150
. Kìm cắt: PN1-150
. Tay vặn với 6 đầu bits: TMDB8
. Búa kết hợp: UD7-10
. Đĩa từ tính: YKPT-RM
. Mỏ lết: WMA-250
. Thanh nhựa: AP201-1A, N
. Thanh giữ: EHB210, EHB310
. Bộ khay nhựa: SK36612XT2


