Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Gồm xe SKR703A (3 ngăn) và
Bộ đồ 80 chi tiết bao gồm:
Đầu khẩu 3/8" (6 cạnh) B3-08, 10, 12, 13, 14, 17, 19
Đầu khẩu dài 3/8" (6 cạnh) B3L-08, 10, 12
Tay vặn, lắc vặn 3/8" BR3E
Thanh nối dài BE3-150, 075JW
Đầu lục giác chìm khẩu 3/8" BT3-04, 05, 06, 08, 10
Đầu khẩu đầu tô vít 3/8" BT3-2P
Cờ lê 2 đầu tròng M5-0810, 1012, 1417, 1719, 2224
Cờ lê 2 đầu tròng ngắn M100-7x8, 10x12, 12x14
Cờ lê 2 đầu mở S2-0810, 1012, 1113, 1214, 1417
Tô vít 4 cạnh, 2 cạnh D1P2-1, 2, 3, D1M2-5, 6, 8
Tô vít ngắn 2, 4 cạnh D1PS-2, D1MS-6, BAD-75, 0
Tô vít 2 cạnh cường lực, dài FD-250, D7SM-420
Mỏ lết, cờ lê vặn nan hoa WM-250, MS2-100
Kìm kết hợp, kìm nhọn, kìm cắt PJ-200, PSL-150, PN1-150
Búa sắt, búa nhựa PH45-323, K9-6
Đầu khẩu mở bugi B3A-16P, 20.8P
Kìm phanh (trong, ngoài), bộ mũi SCP-171, SOP-171, SPC5
Bộ lục giác chìm HL259SP (gồm 9 cỡ từ 1.5 đến 10mm)
Tay vặn chữ T, bộ dũa TH-8, 10, 12, 14, TZKF105
Dao cạo gioăng, tô vít chữ T KZ3-18A, AB-5
Tay chữ L đầu 3/8", ABX101, AB-7
Đĩa từ tính, kìm chết YKPT-RM, 7CR
Khối lượng: 50.5 kg
Xe đựng dụng cụ sửa chữa xe máy SKR703A
| Thông số kích thước | Hình ảnh xe dụng cụ SKR703A |
| Kích thước tổng thể: W670 x D420 x H900 Kích thước khay đựng đồ: w478 x d360 x h45 x 3 Có các thanh chia ngăn của các khay Có thêm khoang đựng đồ bên dưới, và bên cạnh Cửa dạng cửa cuốn có khóa Trọng lượng: 39kg |

