Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Thùng đựng dụng cụ: EKR-1004 loại 4 ngăn kéo (lựa chọn màu khi đặt hàng)
Bộ dụng cụ: SK8600-T1 với 140 chi tiết dụng cụ cầm tay (theo bảng bên dưới)
Trọng lượng: 57kg
Bộ đầu khẩu 1/4 inch 25 chi tiết
. Đầu khẩu 3/8 inch B3-055 đến 24
. Đầu khẩu dài 3/8 inch: B3L-08 đến 19
. Khẩu mở bugi 3/8 inch: B3A-13P, 14SP, 16SP, 18P, 20.8P
. Khẩu lục giác chìm 3/8 inch: BT3-05, 06, 08, 10
. Mũi tô vít khẩu 3/8 inch: BT3-6M, 2P
. Khẩu E 3/8 inch: BT3-E10, E12
. Khẩu hoa thị 3/8 inch: BT3-T30S, T40S, T45S, T50S
. Thanh giữ khẩu: EHB305 (1), EHB310 (3)
. Tat lắc vặn 3/8 inch: BR3E, BS3E
. Thanh nối dài 3/8 inch: BE3-050, 075, 150, 075JW, 150JW
. Đầu lắc léo, đầu chuyển: BJ3, BA32
. Tròng 2 đầu: M5-0810 đến 2224
. Cờ lê tròng: MS2-08 đến 24
. Cờ lê mở: S2-0607 đến 2224
. Mỏ lết: WM-250, 300
. Kìm nước: PWA-350
. Búa sắt: PH45-323
. Kìm các loại: PJ-200, WPD1-250
. Kìm phanh: SCP-171, SOP-171
. Kìm cơ khí: SPD-200C
. Kìm nhọn: PSL-150, PSL-200BN
. Kìm cắt: PN1-150
. Tô vít: D1M2-5, 6, 8, D1P2-1, 2, 3
. Tô vít ngắn: D1MS-6, D1PS-2
. Tô vít chỉnh chế: MDDZ-400, PDDZ-2
. Tô vít cường lực: FD-250, PFD-250
. Tay chữ T: TH-8N, 10N, 12N
. Kìm chết: 250CR, 150LN
. Cờ lê ống: MZ10-10x12
. Dao cạo gioăng: KZSS-25