Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Bao gồm: SK8600A-T1A, SK8600A-T2
Hộp chứa (màu vỏ: bạc): EKW-1007 (Xe đựng)
Trọng lượng: 109kg
212 chi tiết:
Bộ đầu khẩu 1/4 inch: TB2X20B
Đầu khẩu 3/8 inch 6 cạnh với 20 cỡ từ: B3-055, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20, 21, 22, 23, 24
Đầu khẩu hệ inch 6 cạnh gồm 5 cỡ: B3-1/4, 9/32, 5/16, 3/8, 7/16
Đầu khẩu 3/8": B3-1/2W, 17/32W, 9/16W, 19/32W, 5/8W, 21/32W, 3/4W, 13/16W, 7/8W
Đầu khẩu dài 3/8 inch 6 cạnh từ: B3L-08, 10, 12, 13, 14, 17, 19
Đầu mở bugi: B3A-13P, 14SP, 16SP, 18P, 20.8P
Đầu lục giác chìm khẩu 3/8 inch: BT3-05, 06, 08, 10
Đầu tô vít với khẩu 3/8 inch: BT3-6M, 2P
Đầu E với khẩu 3/8 inch: B3-E10, E12
Đầu hoa thị với khẩu 3/8 inch: BT3-T30S, T40S, T45S, T50S
Thanh giữ khẩu: EHB305 (1), EHB310 (5)
Tay lắc vặn 3/8 inch: BR3E, BR3F
Tay lắc vặn 3/8 inch: BS3E
Thanh nối dài 3/8 inch: BE3-050, 075, 150, 270
Thanh nối dài 3/8 inch: BE3-075JW, 150JW
Đầu lắc léo loại 3/8 inch: BJ3
Đầu khẩu 1/2 inch loại 6 cạnh từ: B4-08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 17, 19, 21, 22, 23, 24, 26, 27, 29, 30, 32
Thanh giữ khẩu: EHB405 (1), EHB410 (2)
Tay vặn và tay lắc vặn loại 1/2 inch: BR4E
Tay vặn và tay lắc vặn loại 1/2 inch: BS4E
Thanh nối dài loại 1/2 inch: BE4-075, 150, 270
Đầu chuyển: BA32, BA43
Tròng 2 đầu với 10 cỡ: M5-0809, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417, 1719, 1921, 2224, 2427
Tròng ngắn 2 đầu 3 cỡ: M5S-0708, 1012, 1417
Cờ lê tròng 16 cỡ từ: MS2-055, 06, 07, 08, 09, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 21, 22, 24
Cờ lê 2 đầu mở 12 cỡ từ: S2-0607, 0708, 0809, 0810, 1012, 1113, 1214, 1417, 1719, 1921, 2224, 2427
Mỏ lết: WMA-250, 300
Kìm nước: PWA-350
Búa sắt, búa nhựa: PH45-323, K9-6
Tay vặn chữ T: TH-8N, 10N, 12N
Kìm kết hợp, kìm mỏ quạ: PJ-150, 200, WPD1-250
Kìm phanh trong, phanh ngoài: SCP-171, SOP-171
Kìm cơ khí: SPD-200C
Kìm nhọn, kìm cắt: PSL-150, PSL-200BN, PSL-200BN1, PN1-150
Tô vít 2 cạnh: D1M2-5, 6, 8
Tô vít 4 cạnh: D1P2-1, 2, 3
Tô vít ngắn 2 cạnh, 4 cạnh: D1MS-6, D1PS-2
Tô vít dài: MDDZ-400, PDDZ-2
Tay vặn đầu vít: RM22
Dao cạo gioăng: KZSS-25
Tô vít cường lực: FD-250, FPD-250
Bộ lục giác chìm chữ L gồm 9 cỡ: HLD2509 (1.5, 2, 2.5, 3, 4, 5, 6, 8, 10)
Kìm chết mỏ cong, mỏ nhọn: 250CR, 150LN
Cờ lê tuyo phanh: MZ10-10X12


