Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

AC A: 200/600A (True RMS) ± 1.5% rdg ± 4dgt [50/60Hz] (CF <3) | ± 2% rdg ± 5dgt [40Hz ~ 1kHz
AC V: 200/600V (True RMS) (CF <3) | ± 1.5% rdg ± 4dgt [50/60Hz ± 2% rdg ± 5dgt [40Hz ~ 1kHz]
Ω : 200Ω ± 1,2% rdg ± 4dgt
Kiểm tra liên tục: Còi kêu 30 ± 20Ω
Đường kính kìm: Ø33mm.
Tiêu chuẩn an toàn: IEC 61010-1 CAT.III 600V, IEC 61010-2-031
Đáp ứng tần số: 40Hz ~ 1kHz
Chịu được áp: 5550V AC trong 1 phút
Nguồn điện: 6F22 (9V) x 1
Kích thước: 208 (L) × 91 (W) × 40 (D) mm
Trọng lượng: 400g.
Phụ kiện: 7066A (Dây đo)
9079 (Túi đựng)
6F22 × 1 (Pin)
HDSD
Chọn thêm: Dịch vụ hiệu chuẩn: 500,000 VNĐ
| AC A | 200/600A (True RMS) |±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz] (CF<3) |±2%rdg±5dgt [40Hz~1kHz] (Sine wave) |
| AC V | 200/600V (True RMS) (CF<3) |±1.5%rdg±4dgt [50/60Hz] |±2%rdg±5dgt [40Hz~1kHz] |
| Ω | 200Ω |±1.2%rdg±4dgt |
| Continuity buzzer | buzzer sounds below 30±20Ω |
| Conductor Size | Ø33mm max. |
| Safety Standard | IEC 61010-1 CAT.III 600V Pollution Degree 2 IEC 61010-2-031 |
| Frequency Response | 40Hz~1kHz |
| Withstand Voltage | 5550V AC for 1 minute |
| Power Source | 6F22 (9V) × 1 |
| Dimensions | 208(L) × 91(W) × 40(D)mm |
| Weight | 400g approx. |
| Accessories | 7066A (Test leads) 9079 (Carrying case) 6F22 × 1 Instruction Manual |
| Optional | 8008 (Multi-Tran) |
Selection Guide |