Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Gain: 4.2 dBi, 5 dBi, 5.4 dBi
VSWR: 1.5:1, 2:1
Style: Panel
Length: 7.6 mm
Diameter: 250 mm
Bandwidth: 3.5 GHz
Impedance: 50 Ohms
Cable Type: 30 cm Coax
Technology: MIMO
Application: In-Building Systems
Unit Weight: 420 g
Cable Length: 300 mm
For Use With: iDAS, Museums, Offices, Retail Malls
Polarization: Linear
Power Rating: 50 W
Mounting Style: Ceiling Mount
Number of Bands: 11 Band
Center Frequency: 752 MHz, 859 MHz, 885 MHz, 1450 MHz, 1785 Mhz, 1920 Mhz, 2045 MHz, 2400 MHz, 2600 MHz, 3550 MHz, 3900 MHz
Mechanical Style: Module
Maximum Frequency: 4 GHz
Minimum Frequency: 698 MHz
Termination Style: Connector
Protocol - Sub GHz: Radio, UHF, IoT, ISM
Antenna Connector Type: 4.3-10 Female
Protocol - WiFi - 802.11: WiFi, WiMAX
Maximum Operating Temperature: + 70 C
Minimum Operating Temperature: - 30 C
Protocol - Cellular, NBIoT, LTE: Cellular (NBIoT, LTE), CBRS, WCS
Protocol - Bluetooth, BLE - 802.15.1: Bluetooth
Protocol - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4: 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
