Máy đo độ đục cầm tay LaMotte 2020t
Đo tỉ lệ (Ratiometric): NTRU, NTU, ASBC, EBC
Dải đo:
0–1000 NTRU/FNRU
0–17,500 ASBC
0–250 EBC
Độ phân giải:
0–10.99 NTRU/FNRU: 0.01
11.0–109.9 NTRU/FNRU: 0.1
110–1000 NTRU/FNRU: 1
Độ chính xác:
0–2.5 NTRU/FNRU: ±0.05
2.5–100 NTRU/FNRU: ±2%
100–1000 NTRU/FNRU: ±3%
Giới hạn phát hiện: 0.05 NTRU/FNRU
Độ lặp lại: 0.02 NTRU/FNRU hoặc 1%
Chọn dải đo: Tự động
Nguồn sáng (2020t): Đèn tungsten 2300°K ±50°K
Bộ dò (2020t): Photodiode, bố trí tại góc 90° và 180°, đỉnh phổ 400–600 nm
Đo tán xạ (Nephelometric): NTU, ASBC, EBC
Dải đo:
0–50 NTU/FNU
0–875 ASBC
0–12 EBC
Độ phân giải:
0–10.99 NTU/FNU: 0.01
11.0–50.0 NTU/FNU: 0.1
Độ chính xác:
0–2.5 NTU/FNU: ±0.05
2.5–50 NTU/FNU: ±2%
Giới hạn phát hiện: 0,05 NTU/FNU
Độ lặp lại: 0,02 NTU/FNU hoặc 1%
Đo hấp thụ (Attenuation): AU, NTU, ASBC, EBC
Dải đo:
0–2,000 AU/FAU
0–70,000 ASBC
0–1,000 EBC
Độ phân giải:
0–2000 AU/FAU: 1
Độ chính xác:
0–2000 AU/FAU: ±10 AU/FAU hoặc ±6% (lấy giá trị lớn hơn)
Giới hạn phát hiện: 10 AU/FAU
Độ lặp lại: 1%
Trung bình tín hiệu: Tắt, 2, 5, 10 lần
Nguồn điện: Cáp USB, bộ đổi nguồn hoặc pin sạc Lithium-ion 3.7V (kích thước 2.5″ x 0.75″, nặng 1.7 oz)
Lưu trữ dữ liệu: 500 điểm
Tự động tắt: Tắt, 5, 10, 30 giây
Ngôn ngữ: Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Nhật, Ý, Bồ Đào Nha, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ
Thời gian phản hồi: < 2 giây
Kích thước: 7.5 x 3.5 x 2.5 inch (19.05 x 8.84 x 6.35 cm)
Khối lượng: 13 oz (~368 g)
Màn hình: LCD 6 dòng có đèn nền
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

