For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo độ đục cầm tay LaMotte 2020t

Model2020t
P/N1974-T
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Đo tỉ lệ (Ratiometric): NTRU, NTU, ASBC, EBC

Dải đo:

0–1000 NTRU/FNRU

0–17,500 ASBC

0–250 EBC

Độ phân giải:

0–10.99 NTRU/FNRU: 0.01

11.0–109.9 NTRU/FNRU: 0.1

110–1000 NTRU/FNRU: 1

Độ chính xác:

0–2.5 NTRU/FNRU: ±0.05

2.5–100 NTRU/FNRU: ±2%

100–1000 NTRU/FNRU: ±3%

Giới hạn phát hiện: 0.05 NTRU/FNRU

Độ lặp lại: 0.02 NTRU/FNRU hoặc 1%

Chọn dải đo: Tự động

Nguồn sáng (2020t): Đèn tungsten 2300°K ±50°K

Bộ dò (2020t): Photodiode, bố trí tại góc 90° và 180°, đỉnh phổ 400–600 nm

Đo tán xạ (Nephelometric): NTU, ASBC, EBC

Dải đo:

0–50 NTU/FNU

0–875 ASBC

0–12 EBC

Độ phân giải:

0–10.99 NTU/FNU: 0.01

11.0–50.0 NTU/FNU: 0.1

Độ chính xác:

0–2.5 NTU/FNU: ±0.05

2.5–50 NTU/FNU: ±2%

Giới hạn phát hiện: 0,05 NTU/FNU

Độ lặp lại: 0,02 NTU/FNU hoặc 1%

Đo hấp thụ (Attenuation): AU, NTU, ASBC, EBC

Dải đo:

0–2,000 AU/FAU

0–70,000 ASBC

0–1,000 EBC

Độ phân giải:

0–2000 AU/FAU: 1

Độ chính xác:

0–2000 AU/FAU: ±10 AU/FAU hoặc ±6% (lấy giá trị lớn hơn)

Giới hạn phát hiện: 10 AU/FAU

Độ lặp lại: 1%

Trung bình tín hiệu: Tắt, 2, 5, 10 lần

Nguồn điện: Cáp USB, bộ đổi nguồn hoặc pin sạc Lithium-ion 3.7V (kích thước 2.5″ x 0.75″, nặng 1.7 oz)

Lưu trữ dữ liệu: 500 điểm

Tự động tắt: Tắt, 5, 10, 30 giây

Ngôn ngữ: Anh, Pháp, Tây Ban Nha, Nhật, Ý, Bồ Đào Nha, Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ

Thời gian phản hồi: < 2 giây

Kích thước: 7.5 x 3.5 x 2.5 inch (19.05 x 8.84 x 6.35 cm)

Khối lượng: 13 oz (~368 g)

Màn hình: LCD 6 dòng có đèn nền

Manual


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi