Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Gain: 8.5 dBi, 9.0 dBi, 9.0 dBi
VSWR: 1.5
Style: Directional
Width: 210 mm
Height: 36.5 mm
Length: 395 mm
Bandwidth: 136 MHz, 460 MHz, 80Hz
Impedance: 50 Ohms
Cable Type: 165.1 mm Coax
Wavelength: 1/2 Wave
Application: Long Distance Directional Communication
Unit Weight: 1.357 kg
Cable Length: 165 mm
Polarization: Linear
Power Rating: 100 W
Mounting Style: Bracket Mount
Number of Bands: 3 Band
Center Frequency: 892 MHz, 1.94 GHz, 2.45 GHz
Mechanical Style: Log Periodic
Maximum Frequency: 2.48 GHz
Minimum Frequency: 824 MHz
Termination Style: Connector
Protocol - Sub GHz: RFID, ISM
Antenna Connector Type: N Female
Protocol - WiFi - 802.11: LoRaWAN, Sigfox
Protocol - Cellular, NBIoT, LTE: Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
