Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Dải đo áp suất: 0~50KPa
Độ chính xác: ±0.5%FS
Khoảng cách phun: 300mm±10mm tùy chỉnh
Đường kính vòi: 0.84mm
Áp suất phun: 10.6 KPa(80 mmHg) 16 KPa(120 mmHg) 21.3 KPa(160 mmHg)
Tốc độ phun: 450cm/s,550cm/s,635cm/s
Kích thước: 825mm×440mm×335mm
Nguồn: AC 220V,50Hz
Datasheet
Features
The instrument uses a gas source that can provide (20 ± 1) kPa pressure to continuously pressurize the sample without being limited by the space of the test site.
The instrument equipped with a pressure gauge to display the pressure, the pressure is adjustable.
Use pressurized medium: compressed air.
The special stainless steel penetrating test tank ensures a firm grip on the sample, and prevent synthetic blood from splashing around.
Square metal blocking net: Open space ≥50%; bending≤5mm at 20kPa.
Digital timer, accuracy: ±1s.
The instrument has a clamp that can generate 13.5Nm torque.