For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Máy đo bức xạ ống dò kéo dài LUDLUM 78-1 (1 μSv/h ~ 9999 mSv/h; 377.2 cm)

Model78-1
P/N48-3743
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Môi trường làm việc: có tấm chắn chống bắn nước khi dùng ngoài trời (mức bảo vệ IP52)

Đầu dò: hai ống GM bù năng lượng

Đáp ứng năng lượng: sai số trong ±25% giá trị thực từ 60 keV–3 MeV

Mặt đồng hồ analog: thang 0–10k, dạng logarit 4 thập

Màn hình: LCD 4 chữ số, chiều cao ký tự 1.3 cm (0.5 in.)

Dải hiển thị: 000.0–999.9, có chỉ thị đơn vị Sv (có phiên bản hiển thị R)

Dải đo: 0.001 mSv/h–9.999 mSv/h hoặc 1 mSv/h–9.999 Sv/h

Chọn dải: công tắc 2 vị trí chọn µSv/h hoặc mSv/h

Đèn nền / đặt lại: công tắc 2 vị trí (nhấn giữ) để bật đèn nền theo thời gian đặt sẵn hoặc đặt lại đồng hồ và màn hình

Độ tuyến tính: trong ±10% giá trị thực

Âm thanh: âm click theo từng sự kiện, có công tắc bật/tắt

Đáp ứng: tùy theo tốc độ đếm; chế độ nhanh FAST 4–25 giây, chế độ chậm SLOW 4–60 giây (từ 10% đến 90% giá trị cuối)

Nguồn điện: 2 pin D (đặt trong tay cầm kín)

Thời lượng pin: khoảng 250 giờ với pin alkaline (màn hình báo pin yếu)

Đồng hồ đo: cung 6.4 cm (2.5 in.), loại analog 1 mA

Kết cấu: vỏ nhôm phủ sơn tĩnh điện màu be; cần kéo bằng thép không gỉ đánh bóng

Nhiệt độ làm việc: −20 đến 50 °C (−4 đến 122 °F)

Kích thước:

Thu gọn: 12.2 × 10.9 × 105.9 cm

Kéo dài: 377.2 cm

Trọng lượng: 2.9 kg (gồm pin)

Options:

Hộp đựng: hộp kéo chống nước, chống bụi, chống va đập, kèm mút bảo vệ (PN 4272-444)

Tai nghe: điều chỉnh âm lượng hai bên, đệm tai mềm, dây 3 m (10 ft) (PN 47-3708)

Datasheet


Manual


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi