Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

+ Đèn chớp :
+ Đèn chớp: 100 – 99.999 flashes per minute (FPM).
+ Cấp độ: 100 - 1,000 RPM/FPM / 1000 - 99,999 RPM/FPM
+ Độ phân giải: 0.1 FPM/RPM (≤1,000 FPM/RPM) / 1 FPM/RPM ( > 1,000 FPM/RPM )
+ Độ chính xác: ± 0.05%
+ Laser – đo không tiếp xúc :
+ Dải đo : 10 – 99.999 RPM
+ Khoảng cách đo: 50 – 1.500mm
+ Độ phân giải: 0,1 RPM (<1.000 RPM), 1 RPM (≥ 1.000 RPM)
+ Độ chính xác: ± 0.05%
+ Tiếp xúc (mua thêm phụ kiện TA - 35):
+ Dải đo: 0,5 – 19.999 RPM / Tốc độ bề mặt: 0,05 – 1.999,9 m/min ( 0,2 – 6.560 ft/min)
+ Độ chính xác: ± 0.05%
- Nhiệt độ hoạt động: 0 - 50° C (32 - 122° F)
- Độ ẩm hoạt động: Max.80%
- Kích thước: 210 x 120 x 120 mm
- Cân nặng: ~800g


