Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

Độ phân giải: tối đa 6 nm (đầu đo 210 mm)
Điểm bắt đầu chiều dài di chuyển đầu đo (trục X): 0.1 mm
Chiều dài đầu đo: 210 mm; 350 mm; 490 mm
Điểm kết thúc chiều dài di chuyển đầu đo (trục X): 280 mm
Version mit 350 mm
Không có điều chỉnh góc trục X
Tốc độ định vị: 0.02 – 200 mm/s (trục X)
Độ lệch: 0.350 µm/60 mm,0.400 µm/140 mm,0,75µm/280 mm
Tốc độ đo: 0.02 – 10 mm/s
Dải đo:70 mm (trục Z với đầu đo 350 mm) tối đa 100 mm (đầu đo 490 mm)
Lực đo:4 mN-30 mN, trục Z+ và Z-, điều chỉnh bằng phần mềm
Optional:
Manual control panel with joystick and display
Motor-driven TY axis
Parallel vice
Prism block
Equipment table
Vibration damping system
General software options:
Option - ContourPlus
Option - MeasurementPlus
Option - Roughness in Contour view
Option - EasyRoughness
Option - QS-STAT / QS-STAT Plus
Option - Profile processing
Option - Topography