For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

MIMO 5GNR, 2.4/5.0/6.0 GHz ISM, Iridium và GNSS Gắn Vít Maxtena MEA-LWIG-SM

ModelMEA-LWIG-SM
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Gain: - 1.7 dBi, - 1.7 dBi, - 1.3 dBi, 0.6 dBi, 1.2 dBi, 0.0 dBi, 5.2 dBi, 4.5 dBic

VSWR: 3.3:1, 2.3:1, 2.1:1, 1.7:1, 1.4:1, 1.6:1, 2.5:1, 1.2:1

Style: Puck

Length: 31.5 mm

Diameter: 146 mm

IP Rating: IP67, IP69K

Impedance: 50 Ohms

Cable Type: 200 cm LMR100 x 4, 180 cm LMR100 x 4

Application: IoT Applications, Telematic, Navigation, Satellite Communications, Cellular Applications

Polarization: Linear

Power Rating: 25 W, 24.3 W, 10 W

Mounting Style: Direct / Permanent Mount

Electrical Type: Active

Number of Bands: 8 Band

Center Frequency: 700 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 915 MHz, 933 MHz, 1700 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2400 MHz, 2500 MHz, 2600 MHz, 2700 MHz, 3300 MHz, 4000 MHz, 4900 MHz, 5583 MHz, 6000 MHz, 6500 MHz, 7000 MHz,

Mechanical Style: Module

Maximum Frequency: 7.125 GHz

Minimum Frequency: 617 MHz

Termination Style: Connector

Protocol - Sub GHz: IoT, ISM, U-NII

Antenna Connector Type: SMA Male

Protocol - GPS, GLONASS: Galileo, GLONASS, GPS, QZSS

Protocol - WiFi - 802.11: 802.11, LoRaWAN, Sigfox, WiFi, WLAN, WiMAX

Maximum Operating Temperature: + 85 C

Minimum Operating Temperature: - 40 C

Protocol - Cellular, NBIoT, LTE: 2G/3G/4G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS

Protocol - Bluetooth, BLE - 802.15.1: Bluetooth, BLE

Protocol - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4: 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16

Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi