Khí carbon dioxide (CO2) hiện diện tự nhiên trong khí quyển và cũng được tạo ra từ hoạt động hô hấp, quá trình phân hủy chất hữu cơ hoặc đốt cháy nhiên liệu. Dù không màu và không mùi, CO2 có thể tích tụ nhanh mà rất khó nhận biết tại những khu vực thông gió hạn chế. Vì vậy, sử dụng Máy đo khí CO2 là cần thiết trong công tác kiểm soát không khí tại không gian kín, đảm bảo an toàn cho người lao động.
CO₂ tăng vì đâu ?
CO₂ sinh ra từ quá trình hô hấp, đốt cháy, lên men, phân hủy chất hữu cơ hoặc từ các hệ thống sử dụng khí CO₂.
Ở nơi thông thoáng, khí được pha loãng và thoát ra ngoài. Trong không gian kín, CO₂ có thể tích tụ nếu lượng khí phát sinh lớn hơn khả năng trao đổi không khí.
CO₂ nặng hơn không khí nên có thể tập trung ở khu vực thấp, nhất là những nơi thông gió kém. Vì vậy, nồng độ đo được ở sàn, hố hoặc khu vực thấp có thể khác với vị trí ngang tầm người.
CO₂ cao nguy hiểm thế nào ?
Nồng độ CO₂ tăng có thể gây đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, khó thở và ảnh hưởng đến khả năng phản ứng. Ở mức rất cao, khí có thể gây mất ý thức và đe dọa tính mạng.
OSHA quy định giới hạn phơi nhiễm CO₂ trung bình 8 giờ là 5.000 ppm. NIOSH đưa ra mức 30.000 ppm cho phơi nhiễm ngắn hạn 15 phút và mức IDLH là 40.000 ppm.
Với khu vực có nguy cơ tích tụ khí cần sử dụng máy đo khí CO2 trước và trong quá trình làm việc thay vì chỉ kiểm tra một lần.
Chỉ đo oxy có đủ ?
O₂ và CO₂ là hai thông số khác nhau. Một môi trường có nguy cơ CO₂ cao không nhất thiết phải chờ đến khi nồng độ oxy giảm xuống mức cảnh báo mới phát hiện được vấn đề.
Với không gian kín, nên sử dụng Máy đo đa khí để kiểm tra cả khí cháy hoặc khí độc khác.
Vị trí đặt máy đo khí CO₂ ở đâu ?
Vị trí đặt cảm biến ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả.
Nguồn phát sinh CO₂, cửa thông gió, luồng khí và độ cao của điểm đo đều cần được xem xét. Trong cùng một phòng, nồng độ khí không nhất thiết giống nhau tại mọi vị trí.
Với hầm, bể chứa hoặc khu vực thấp, việc chỉ đặt máy ở vị trí cao có thể bỏ qua vùng có nồng độ khí cao hơn.
Nếu sử dụng máy lấy mẫu qua ống, chiều dài ống cũng cần được tính đến vì mẫu khí cần thời gian di chuyển tới cảm biến.

Máy đo khí CO₂ hoạt động thế nào ?
Nhiều máy đo khí CO₂ hiện nay sử dụng cảm biến NDIR xác định CO₂ dựa trên khả năng hấp thụ tia hồng ngoại của phân tử khí.
Thiết bị thường hiển thị nồng độ theo ppm. Một số model có thêm cảnh báo khi vượt ngưỡng, ghi dữ liệu hoặc theo dõi liên tục.
Với khu vực có nồng độ CO₂ thay đổi nhanh, chức năng cảnh báo và ghi dữ liệu có thể hữu ích hơn việc chỉ xem giá trị tại một thời điểm.
Khi nào nên theo dõi liên tục ?
Một phép đo tại thời điểm bắt đầu chỉ phản ánh điều kiện của môi trường lúc đó.
Nếu nguồn CO₂ vẫn hoạt động hoặc có người làm việc trong không gian kín, nồng độ khí có thể tiếp tục thay đổi. Theo dõi liên tục giúp nhận biết thời điểm nồng độ bắt đầu tăng và đánh giá hiệu quả của hệ thống thông gió.
Đây cũng là cơ sở để lựa chọn vị trí đo, ngưỡng cảnh báo và phương án thông gió phù hợp với từng không gian kín, khu vực bảo quản đá khô, kho lạnh, nhà máy có quá trình lên men và những không gian có nguồn phát sinh CO₂.
Chọn máy đo khí CO₂ cần chú ý gì?
Với phòng làm việc hoặc khu vực dân dụng, có thể ưu tiên máy hiển thị CO₂ theo thời gian thực, dễ quan sát và có cảnh báo ngưỡng.
Trong môi trường công nghiệp, nên xem thêm dải đo, độ chính xác, thời gian đáp ứng, khả năng ghi dữ liệu, cảnh báo và phương pháp hiệu chuẩn.
Nếu khu vực có nhiều nguy cơ khí khác nhau, thiết bị đo khí CO₂ đơn chức năng có thể chưa đáp ứng đủ yêu cầu. Khi đó cần lựa chọn thiết bị có khả năng đo thêm O₂, khí cháy hoặc khí độc phù hợp với môi trường sử dụng.
CO₂ không màu và không mùi vì vậy quá trình tăng cao có thể diễn ra âm thầm trước khi con người nhận thấy dấu hiệu bất thường. Máy đo khí CO2 cung cấp số liệu trực quan để phát hiện sự thay đổi này sớm hơn và có biện pháp xử lý an toàn.





