Thiết bị đo điện trở cách điện MEGGER MIT1025/2 (10000 V)
Điện áp AC (tự động dải đo): 90–264 V rms, 47–63 Hz, 100 VA
Thời gian sạc pin: 2.5 giờ (xả sâu), 2 giờ (xả bình thường)
Điện áp pin: 10.8 V, 5.2 Ah, pin Li-ion, đạt tiêu chuẩn IEC 62133:2003
Thời lượng pin: 4.5 giờ (điển hình) đo liên tục ở 10 kV với tải 100 MΩ
Sạc nhanh 30 phút: hoạt động 1 giờ ở 5 kV với tải 100 MΩ
Điện áp thử: 500 V, 1000 V, 2500 V, 5000 V, 10000 V, và điện áp cài đặt theo người dùng
Hiển thị dạng kim (analog): 100 kΩ đến 10 TΩ
Hiển thị dạng số (digital): 10 kΩ đến 20 TΩ
Dòng ngắn mạch / dòng nạp: 1 mA, mặc định 3 mA, 6 mA tại 5 kV, 10 kV, 15 kV (dòng 6 mA chỉ khi cấp nguồn lưới)
Ngưỡng cảnh báo điện trở cách điện: 100 kΩ đến 10 GΩ
Nạp điện dung: <5 s/µF tại 3 mA lên đến 10 kV
Xả điện dung: <250 ms/µF để xả từ 10 kV xuống 50 V
Dải đo điện dung: 10 nF đến 25 µF (khi điện áp thử lớn hơn 500 V)
Độ chính xác đo điện dung: ±10% ±5 nF
Dải đo dòng: 0.01 nA đến 6 mA
Độ chính xác dòng: ±5% ±0.2 nA ở mọi mức điện áp (20 °C)
Dải hẹn giờ:
Lên đến 99 phút 59 giây
Cài đặt tối thiểu 15 giây
Dung lượng bộ nhớ:
5.5 giờ ghi dữ liệu ở chu kỳ 5 giây
Chế độ kiểm tra: IR, IR(t), DAR, PI, SV, DD, PDC, Ramp test
Giao tiếp:
USB loại B (thiết bị)
Bluetooth® Class 2
Xuất dữ liệu thời gian thực: 1 Hz (V, I, R)
MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG
Độ cao tối đa: 3000 m
Nhiệt độ hoạt động: -20 °C đến 50 °C
Nhiệt độ lưu trữ: -25 °C đến 65 °C
Độ ẩm: 90% RH, không ngưng tụ tại 40 °C
Chỉ số bảo vệ IP:
IP65 (khi đóng nắp)
IP40 (khi mở nắp)
Kích thước: Dài 315 mm × Rộng 285 mm × Cao 181 mm
Khối lượng: 4.5 kg
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

