For full functionality of this site it is necessary to enable JavaScript.
EMIN.VN
0
Product image

Thiết bị đo điện trở cách điện MEGGER MIT400/2 (250V, 500V 1000V)

ModelMIT400/2
P/N1004-731
Liên hệ
Thanh toán an toàn
Hỗ trợ chuyên nghiệp
Đổi trả dễ dàng
Giao hàng tận nơi

Đo cách điện

Điện áp kiểm tra

Danh định: 250 V, 500 V, 1000 V

Độ chính xác đo cách điện

50 Volts / 10 GΩ / ±2% / ±2 số ±4.0% mỗi GΩ

100 Volts / 20 GΩ / ±2% / ±2 số ±2.0% mỗi GΩ

250 Volts / 50 GΩ / ±2% / ±2 số ±0.8% mỗi GΩ

500 Volts / 100 GΩ / ±2% / ±2 số ±0.4% mỗi GΩ

1000 Volts / 200 GΩ / ±2% / ±2 số ±0.2% mỗi GΩ

Dải hiển thị

Analog: toàn thang 1 GΩ

Độ phân giải: 0.1 kΩ

Dòng ngắn mạch / dòng nạp: 2 mA +0% / -50% theo tiêu chuẩn EN 61557-2 (2007)

Điện áp hở mạch khi đo cách điện : -0% +2% ±2 V

Dòng kiểm tra: 1 mA tại giá trị cách điện đạt tối thiểu, tối đa không vượt quá 2 mA

Điện áp: 3% ±3 số ±0.5% điện áp định mức

Đo thông mạch

Dải đo thông mạch: 0.01 Ω đến 1000 kΩ

Độ chính xác đo thông mạch

±3% ±2 số (0 đến 100 Ω)

±5% ±2 số (100 đến 500 kΩ)

(500 kΩ đến 1 MΩ: không xác định)

Sai số dịch vụ

Theo BS EN 61557-4 (2007): ±2.0%, 0.1 Ω - 2 Ω ±6.8%

Điện áp hở mạch: 5 V ±1 V

Dòng kiểm tra: 200 mA (–0 mA +20 mA) trong dải 0.01 Ω đến 4 Ω

Đo điện áp

Dải đo điện áp

AC: 10 mV đến 600 V TRMS dạng sóng sin (15 Hz đến 400 Hz)

DC: 0 đến 600 V

Độ chính xác đo điện áp

AC: ±2% ±1 số

DC: ±2% ±2 số

Sai số dịch vụ

Theo BS EN 61557-1 (2007): ±2.0% ±2 số, 0 V – 300 V AC/DC ±5.1%

Dạng sóng (Waveform)

Dải không xác định

0 – 10 mV (15 đến 400 Hz)

Đối với dạng sóng không sin

Áp dụng thêm các thông số kỹ thuật bổ sung

Dạng sóng không sin

±3% ±2 số đối với >100 mV đến 600 V TRMS

±8% ±2 số đối với 10 mV đến 100 mV TRMS

Datasheet


Cập nhật các ưu đãi mới nhất

Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.

Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụChính sách bảo mật của chúng tôi.

Hỗ trợ nhanh

Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi