Thiết bị đo điện trở cách điện MEGGER MIT400/2 (250V, 500V 1000V)
Đo cách điện
Điện áp kiểm tra
Danh định: 250 V, 500 V, 1000 V
Độ chính xác đo cách điện
50 Volts / 10 GΩ / ±2% / ±2 số ±4.0% mỗi GΩ
100 Volts / 20 GΩ / ±2% / ±2 số ±2.0% mỗi GΩ
250 Volts / 50 GΩ / ±2% / ±2 số ±0.8% mỗi GΩ
500 Volts / 100 GΩ / ±2% / ±2 số ±0.4% mỗi GΩ
1000 Volts / 200 GΩ / ±2% / ±2 số ±0.2% mỗi GΩ
Dải hiển thị
Analog: toàn thang 1 GΩ
Độ phân giải: 0.1 kΩ
Dòng ngắn mạch / dòng nạp: 2 mA +0% / -50% theo tiêu chuẩn EN 61557-2 (2007)
Điện áp hở mạch khi đo cách điện : -0% +2% ±2 V
Dòng kiểm tra: 1 mA tại giá trị cách điện đạt tối thiểu, tối đa không vượt quá 2 mA
Điện áp: 3% ±3 số ±0.5% điện áp định mức
Đo thông mạch
Dải đo thông mạch: 0.01 Ω đến 1000 kΩ
Độ chính xác đo thông mạch
±3% ±2 số (0 đến 100 Ω)
±5% ±2 số (100 đến 500 kΩ)
(500 kΩ đến 1 MΩ: không xác định)
Sai số dịch vụ
Theo BS EN 61557-4 (2007): ±2.0%, 0.1 Ω - 2 Ω ±6.8%
Điện áp hở mạch: 5 V ±1 V
Dòng kiểm tra: 200 mA (–0 mA +20 mA) trong dải 0.01 Ω đến 4 Ω
Đo điện áp
Dải đo điện áp
AC: 10 mV đến 600 V TRMS dạng sóng sin (15 Hz đến 400 Hz)
DC: 0 đến 600 V
Độ chính xác đo điện áp
AC: ±2% ±1 số
DC: ±2% ±2 số
Sai số dịch vụ
Theo BS EN 61557-1 (2007): ±2.0% ±2 số, 0 V – 300 V AC/DC ±5.1%
Dạng sóng (Waveform)
Dải không xác định
0 – 10 mV (15 đến 400 Hz)
Đối với dạng sóng không sin
Áp dụng thêm các thông số kỹ thuật bổ sung
Dạng sóng không sin
±3% ±2 số đối với >100 mV đến 600 V TRMS
±8% ±2 số đối với 10 mV đến 100 mV TRMS
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

