Máy đo điện trở cách điện MEGGER MIT430/2 (1000 V)
Cách điện
Điện áp thử
Danh định: 50 V, 100 V, 250 V, 500 V, 1000 V
Độ chính xác đo cách điện
50 V: 10 GΩ ± 2% ± 2 số đếm ± 4.0%/GΩ
100 V: 20 GΩ ± 2% ± 2 số đếm ± 2.0%/GΩ
250 V: 50 GΩ ± 2% ± 2 số đếm ± 0.8%/GΩ
500 V: 100 GΩ ± 2% ± 2 số đếm ± 0.4%/GΩ
1000 V: 200 GΩ ± 2% ± 2 số đếm ± 0.2%/GΩ
Sai số dịch vụ: Theo BS EN 61557-2 (2007)
50 V: ±2.0% ± 2 số đếm, 100 kΩ – 900 kΩ ±10.5%
100 V: ±2.0% ± 2 số đếm, 100 kΩ – 900 kΩ ±10.3%
250 V: ±2.0% ± 2 số đếm, 100 kΩ – 900 kΩ ±10.3%
500 V: ±2.0% ± 2 số đếm, 100 kΩ – 900 kΩ ±10.3%
1000 V: ±2.0% ± 2 số đếm, 100 kΩ – 900 kΩ ±11.5%
Dải hiển thị (analog): 1 GΩ toàn thang
Độ phân giải: 0.1 kΩ
Dòng ngắn mạch / nạp: 2 mA (+0% / -50%) theo EN 61557-2 (2007)
Điện áp hở mạch (cách điện): -0% +2% ± 2 V
Dòng thử: 1 mA tại giá trị đạt tối thiểu của cách điện, tối đa 2 mA
Dòng rò (không áp dụng MIT400/2): 10% ± 3 số đếm
Điện áp: 3% ± 3 số đếm ± 0.5% điện áp danh định
Hẹn giờ (không áp dụng MIT400/2): Bộ đếm ngược 60 giây
Lưu ý: Các thông số trên chỉ áp dụng khi sử dụng dây đo silicone chất lượng cao
Đo thông mạch
Dải đo: 0.01 Ω đến 1000 kΩ
Độ chính xác:
±3% ± 2 số đếm (0 – 100 Ω)
±5% ± 2 số đếm (100 – 500 kΩ)
(500 kΩ – 1 MΩ: không quy định)
Sai số dịch vụ: BS EN 61557-4 (2007)
±2.0%, 0.1 Ω – 2 Ω ± 6.8%
Điện áp hở mạch: 5 V ± 1 V
Dòng thử: 200 mA (0.01 Ω – 4 Ω)
Cực tính (không áp dụng MIT400/2):
Đơn cực (mặc định) / Đảo cực kép (có thể cài đặt)
Điện trở dây đo: Bù đến 9.00 Ω
Đo điện áp
Dải hiển thị:
AC: 0.0 mV đến 600 V
DC: 0.0 mV đến 600 V
Độ chính xác:
DC: ±2% ± 2 số đếm
AC:
±2% ± 2 số đếm (<100 Hz, 10 mV – <10 V TRMS)
±2% ± 2 số đếm (>10 V TRMS, 15 Hz – 400 Hz)
Sai số dịch vụ: BS EN 61557-1 (2007) ±10% ± 2 số đếm
Dạng sóng
Không hình sin (15 Hz – 400 Hz):
±3% ± 2 số đếm ( >100 mV đến 600 V TRMS )
±8% ± 2 số đếm (10 mV đến 100 mV TRMS)
Tần số
Dải hiển thị: 15 Hz – 400 Hz (20 mV – 600 V)
Độ chính xác: ±0.5% ± 1 số đếm (15 Hz – 99.9 Hz)
Đo điện dung
Dải đo: 1 nF đến 10 μF
Độ chính xác: ±5.0% ± 2 số đếm (0.1 nF – 1 nF: không quy định)
Lưu trữ
Dung lượng bộ nhớ: >1000 kết quả đo
Tải dữ liệu:
Bluetooth® không dây
Bluetooth® Class II
Phạm vi: tối đa 10 m
Nguồn cấp (Power)
Nguồn:
6 pin 1.5 V loại IEC LR6 (AA, MN1500, HP7, AM3 R6HP)
Có thể dùng pin sạc NiMH 1.2 V
Tuổi thọ pin:
3000 phép đo cách điện
Chu kỳ: 5 giây ON / 55 giây OFF @ 1000 V với tải 1 MΩ
Bộ sạc (optional): 12–15 V DC
Kích thước & trọng lượng
Kích thước: 228 x 108 x 63 mm (9.00 x 4.25 x 2.32 inch)
Trọng lượng: 600 g
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

