Máy hiệu chuẩn lưu lượng Mesalabs Defender 530+ M (50-5,000 sccm, lưu lượng trung bình)
Dải lưu lượng: 50-5,000 sccm
Độ chính xác thể tích: 0,75%
Độ chính xác chuẩn hóa: 1%
Đơn vị đo (người dùng lựa chọn)
Lưu lượng thể tích: mL/min, L/min, cc/min, L/d, cfm
Lưu lượng chuẩn hóa: smL/min, sL/min, scc/min, scf/min
Nhiệt độ: °C, °F
Áp suất: mmHg, PSI, kPa
Độ chính xác đo
Áp suất: ± 3.5 mmHg (điển hình), ± 7.0 mm (tối đa)
Nhiệt độ: ± 0.8 °C (điển hình), ± 1.3 °C (tối đa)
Thời gian đo mỗi lần: 1 – 15 giây
Chế độ đo (có chức năng lấy trung bình, người dùng chọn từ 1–100 phép đo): Đo đơn (manual), liên tục hoặc đo nhanh (burst)
Loại khí tương thích: Khí không ăn mòn, không ngưng tụ, độ ẩm < 70%
Chế độ lưu lượng: Áp suất hoặc hút
Kiểu buồng đo: Tích hợp
Bộ nguồn / sạc: 12 VDC, >250 mA, jack 2.5 mm (dương ở giữa)
Pin: Pin sạc 6V, chì kín (sealed lead-acid), thời gian hoạt động điển hình 6–8 giờ
Thời gian hoạt động của pin (5 chu kỳ/phút): 3 giờ (bật đèn nền), 8 giờ (tắt đèn nền)
Đầu nối áp suất & hút: Đầu nối nén Swagelok® ID 1/4”; riêng bản High dùng đầu nối 3/8”
Nhiệt độ lưu trữ: 0 – 70°C
Độ ẩm môi trường: 0 – 70% RH, không ngưng tụ
Áp suất vận hành (tuyệt đối): Áp suất khí quyển, tối đa 15 PSI
Màn hình: LCD đồ họa có đèn nền
Cổng dữ liệu (kết nối PC): Serial (RS-232)
Cáp dữ liệu: Dài 1 m (kèm theo thiết bị)
Vỏ bảo vệ: Pelican case available
Kích thước (C × R × S): 140 × 150 × 75 mm
Khối lượng: 820 g
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

