Ampe kìm Metrel MD 9226 (TRMS,600.0 V; 600.0 A)
Điện áp DC
Dải đo: 600.0 V
Độ chính xác: ±(1.0% giá trị đo + 5 số đếm)
Điện áp AC (50 Hz … 60 Hz)
Dải đo: 600.0 V
Độ chính xác: ±(1.0% giá trị đo + 5 số đếm)
Điện áp DC + AC (DC, 50 Hz … 60 Hz)
Dải đo: 600.0 V
Độ chính xác: ±(1.2% giá trị đo + 7 số đếm)
Kiểm tra thông mạch có âm báo
Ngưỡng phát âm: 10 Ω đến 250 Ω
Thời gian đáp ứng: khoảng 32 ms
Điện trở
Dải đo: 600.0 Ω, 6.000 kΩ, 60.00 kΩ
Độ chính xác: ±(1.0% giá trị đo + 5 số đếm)
Điện dung
Dải đo: 200.0 µF, 2500 µF
Độ chính xác: ±(2.0% giá trị đo + 4 số đếm)
Kiểm tra diode
Dải đo: 2.000 V
Độ chính xác: ±(1.5% giá trị đo + 5 số đếm)
Đo dòng bằng kìm
AmpTip™ đo dòng AC (50 Hz … 60 Hz)
Dải đo: 60.00 A
Độ chính xác: ±(1.5% giá trị đo + 5 số đếm)
AmpTip™ đo dòng DC
Dải đo: 60.00 A
Độ chính xác: ±(2.0% giá trị đo + 5 số đếm)
AmpTip™ đo dòng DC + AC
Dải đo: 60.00 A
Độ chính xác: ±(2.0% giá trị đo + 7 số đếm)
Kìm đo thông thường – AC (50 Hz … 400 Hz)
Dải đo: 60.00 A … 600.0 A
Độ chính xác: từ ±(1.8% + 5 số đếm) đến ±(2.0% + 5 số đếm)
Kìm đo thông thường – DC
Dải đo: 60.00 A … 600.0 A
Độ chính xác: ±(2.0% + 5 số đếm)
Kìm đo thông thường – DC + AC
Dải đo: 60.00 A … 600.0 A
Độ chính xác: từ ±(2.2% + 7 số đếm) đến ±(2.7% + 7 số đếm)
Các chức năng khác
Tần số lưới điện
Dải đo: 5.00 Hz … 999.9 Hz
Độ chính xác: ±(1.0% giá trị đo + 5 số đếm)
Phát hiện điện trường không tiếp xúc (NCV/EF)
Dải phát hiện: 20 V … 440 V
Tần số: 50/60 Hz
Bảo vệ quá độ
Khả năng chịu xung: 6.0 kV (xung 1.2/50 µs)
Thông tin chung
Nguồn cấp: 2 × pin AAA 1.5 V
Dòng tiêu thụ: 13 mA
Kích thước: 223 × 76 × 37 mm
Khối lượng: 234 g
Độ mở hàm kìm & đường kính dây dẫn: 35 mm
Đăng ký nhận chiết khấu độc quyền, cập nhật giá sỉ và tin sản phẩm mới nhất ngay tại hộp thư của bạn.
Bằng cách đăng ký, bạn đồng ý với Điều khoản dịch vụ và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Kết nối trực tiếp với đội ngũ chuyên gia của chúng tôi

